Blagnac FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bassin d'Arcachon

Blagnac FC vs FC Bassin d'Arcachon

Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 0-0 FC Bassin d'Arcachon tại National 3 - Group A, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
Phong độ
WWDLW Blagnac FC
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
  1. HT0-0
  2. 47' F. Duval B. Cissé
  3. 65' A. Boujamaa T. Mirouze
  4. 65' N. Boriés B. Diakité
  5. 72' E. Derouin S. Cissé
  6. 72' J. Michalet N. Baskar
  7. 80' C. Thione D. Clichy
  8. 80' N. Bointchea Lucas de Ataide
  9. 90'+1 A. Aouladchaib E. Fontaine
  10. 90'+1 F. Mubele K. Zalmate
  11. 90'+3 I. Sow D. Santisteva
  12. FT0-0

Đội hình

Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 3R. Roldan
  3. 2S. Abbani
  4. 4V. Gauthier
  5. 5M. Coumbassa
  6. 7I. Lamhaf
  7. 6D. Santisteva ▼ 90'
  8. 11T. Mirouze ▼ 65'
  9. 9K. Zalmate ▼ 90'
  10. 10B. Diakité ▼ 65'
  11. 8E. Fontaine ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 16A. Boujamaa ▲ 65'
  2. 13N. Boriés ▲ 65'
  3. 15A. Aouladchaib ▲ 90'
  4. 14F. Mubele ▲ 90'
  5. 12I. Sow ▲ 90'
FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1T. Baup
  2. 5N. Baskar ▼ 72'
  3. 4H. Carvalho
  4. 2D. Clichy ▼ 80'
  5. 9S. Cissé ▼ 72'
  6. 3H. De Souza
  7. 10Lucas de Ataide ▼ 80'
  8. 8B. Cissé ▼ 47'
  9. 6R. El Jeld
  10. 7E. Poingt
  11. 11L. Labat

Dự bị 5

  1. 15F. Duval ▲ 47'
  2. 16E. Derouin ▲ 72'
  3. 14J. Michalet ▲ 72'
  4. 13C. Thione ▲ 80'
  5. 12N. Bointchea ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được42
19Thủng lưới39
0.96Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu