Aviron Bayonnais FC vs Castanet
Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 5-1 Castanet tại National 3 - Group A, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aviron Bayonnais FC thắng 2, hòa 2, Castanet thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group A · Group A · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Didier Deschamps, Bayonne
- Phong độ
- LWWWW Aviron Bayonnais FC
- LWWDD Castanet
- 16' L. Boukhari 1-0
- 28' A. Giacomini 2-0
- 45'+3 2-1 A. Rivart
- HT2-1
- 46' ▲ E. Militzer ▼ B. Commère
- 63' ▲ F. Ducasse ▼ D. Gassama
- 63' ▲ H. Dellas ▼ A. Giacomini
- 63' ▲ Y. Wilibona ▼ A. Rivart
- 67' N. Nana Gassa Gonga 3-1
- 69' L. Boukhari 4-1
- 71' ▲ V. Picoulet ▼ S. Inquel
- 71' ▲ B. El Harrani ▼ J. Moreira
- 71' ▲ G. Perez ▼ M. Espada
- 74' ▲ Endika Jiménez ▼ L. Boukhari
- 79' ▲ K. Senesse-Bernès ▼ A. Sakho
- 88' H. Dellas 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 16P. Portets
- 5L. Fall
- 2D. Gassama▼ 63'
- 4I. Cissé
- 3S. Inquel▼ 71'
- 6C. Laprévotte
- 8T. Montavit
- 10A. Giacomini▼ 63'
- 7Q. Hitte
- 11N. Nana Gassa Gonga
- 9L. Boukhari▼ 74'
Dự bị 5
- 13F. Ducasse▲ 63'
- 12H. Dellas▲ 63'
- 17V. Picoulet▲ 71'
- 15Endika Jiménez▲ 74'
- 14M. Hilaire
- 1S. Tournié
- 4A. Delheure
- 11M. Espada▼ 71'
- 10A. Sakho▼ 79'
- 5S. Lyoth
- 6J. Moreira▼ 71'
- 7A. Rivart▼ 63'
- 8B. Commère▼ 46'
- 2A. Pohe Tokpa
- 9Y. Baptiste
- 3T. Atallah
Dự bị 5
- 12E. Militzer▲ 46'
- 15Y. Wilibona▲ 63'
- 14B. El Harrani▲ 71'
- 16G. Perez▲ 71'
- 13K. Senesse-Bernès▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 17 | +32 | 56 | |
| 2 | 26 | 41 - 34 | +7 | 39 | |
| 3 | 26 | 42 - 39 | +3 | 39 | |
| 4 | 26 | 34 - 29 | +5 | 37 | |
| 5 | 26 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 6 | 26 | 28 - 34 | -6 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 36 | -2 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 9 | 26 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 31 | -2 | 33 | |
| 11 | 26 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 34 - 44 | -10 | 28 | |
| 13 | 26 | 35 - 44 | -9 | 25 | |
| 14 | 26 | 25 - 33 | -8 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
50Ghi được28
20Thủng lưới34
1.85Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai14