Alberes Argelès
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Canet Roussillon FC

Alberes Argelès vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 1-4 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group A, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 3, hòa 0, Canet Roussillon FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. 35' P. Vié 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 J. Posteraro
  4. 57' N. Hamdi H. Baudin
  5. 58' 1-2 N. Hamdi
  6. 65' S. Hadiri J. Techer
  7. 69' M. Miguel J. Posteraro
  8. 70' 1-3 B. Kingue
  9. 74' H. Dramé B. Diop
  10. 78' L. Chaubet B. Kingue
  11. 78' M. Devargas I. Mboup
  12. 80' 1-4 U. Sillardphản lưới
  13. 83' P. Top T. Pasquier
  14. FT1-4

Đội hình

Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 3T. Breton
  3. 5P. Vié
  4. 2N. Belkaious
  5. 4U. Sillard
  6. 7K. Ayache
  7. 10T. Ouadoudi
  8. 6B. Diop ▼ 74'
  9. 8T. Pasquier ▼ 83'
  10. 11J. Techer ▼ 65'
  11. 9M. Zioui

Dự bị 5

  1. 14S. Hadiri ▲ 65'
  2. 15H. Dramé ▲ 74'
  3. 13P. Top ▲ 83'
  4. 16H. Rhoufir
  5. 12N. Bakayoko
Canet Roussillon FC HLV: C. Mattiello
  1. 1D. Graves
  2. 5A. Zerkoune
  3. 2F. Dorso
  4. 4T. Algrin
  5. 3A. Charrat
  6. 8J. Posteraro ▼ 69'
  7. 6E. Malpon
  8. 7H. Baudin ▼ 57'
  9. 9I. Mboup ▼ 78'
  10. 10M. Pélican
  11. 11B. Kingue ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14N. Hamdi ▲ 57'
  2. 13M. Miguel ▲ 69'
  3. 12L. Chaubet ▲ 78'
  4. 15M. Devargas ▲ 78'
  5. 16A. Diamanka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được30
34Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu