FC Girondins de Bordeaux II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Trélissac FC

FC Girondins de Bordeaux II vs Trélissac FC

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux II 0-0 Trélissac FC tại National 3 - Group A, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux II thắng 4, hòa 2, Trélissac FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Jean-Antoine Moueix, Libourne
Phong độ
WWLLW FC Girondins de Bordeaux II
LLDLL Trélissac FC
  1. HT0-0
  2. 53' Y. Kaabouni N. Ramon
  3. 61' G. Younousse Y. Assogba
  4. 65' D. Brault L. Dumai
  5. 65' J. Pothier J. Gouache
  6. 72' P. Tchoutang A. Gnaleko
  7. 86' E. Nenkula L. Chabassier
  8. 87' H. Yameogo J. Grain
  9. FT0-0

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux II HLV: E. Lannuzel
  1. 1O. Mandanda
  2. 4O. Sané
  3. 3J. Abonckelet
  4. 5N. Ranem
  5. 8I. Ben Khémis
  6. 6N. Diaby
  7. 9M. Seck
  8. 7J. Grain ▼ 87'
  9. 11P. Djitté
  10. 10N. Ramon ▼ 53'
  11. 2Y. Assogba ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15Y. Kaabouni ▲ 53'
  2. 13G. Younousse ▲ 61'
  3. 12H. Yameogo ▲ 87'
  4. 14J. Zuccolotto
  5. 16S. Fofana
Trélissac FC HLV: V. Dumont
  1. 16N. Charriéras
  2. 8A. Gnaleko ▼ 72'
  3. 4J. Burgho
  4. 3A. Chauvet
  5. 23B. Kamissoko
  6. 14J. Gouache ▼ 65'
  7. 5L. Dumai ▼ 65'
  8. 26A. Eustache
  9. 10M. Elanbri
  10. 18L. Chabassier ▼ 86'
  11. 12A. Giron

Dự bị 5

  1. 9D. Brault ▲ 65'
  2. 7J. Pothier ▲ 65'
  3. 6P. Tchoutang ▲ 72'
  4. 15E. Nenkula ▲ 86'
  5. 40D. Delliere

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được34
44Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu