Blagnac FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Pau II

Blagnac FC vs Pau II

Tỷ số chung cuộc: Blagnac FC 3-1 Pau II tại National 3 - Group A, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Blagnac FC thắng 2, hòa 1, Pau II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Complexe sportif d'Andromède, Blagnac
Phong độ
WWDLW Blagnac FC
DLDWW Pau II
  1. 15' E. Fontaine 1-0
  2. 17' V. Gauthier 2-0
  3. 29' 2-1 A. Fernandes
  4. HT2-1
  5. 52' D. Quenet11m 3-1
  6. 67' K. Zalmate D. Quenet
  7. 67' T. Husson I. Lamhaf
  8. 69' M. Dauriac C. Darribère
  9. 69' M. Govou T. Gomes
  10. 81' P. Idiart Y. Njoh
  11. 82' C. Boudjema D. Santisteva
  12. 82' S. Abbani E. Fontaine
  13. 86' F. Mubele B. Diakité
  14. FT3-1

Đội hình

Blagnac FC HLV: A. Bénédet
  1. 1F. Baba Alla
  2. 2I. Sow
  3. 3R. Roldan
  4. 4V. Gauthier
  5. 5M. Coumbassa
  6. 7I. Lamhaf▼ 67'
  7. 6D. Santisteva▼ 82'
  8. 11T. Mirouze
  9. 9D. Quenet▼ 67'
  10. 10B. Diakité▼ 86'
  11. 8E. Fontaine▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15K. Zalmate▲ 67'
  2. 13T. Husson▲ 67'
  3. 14C. Boudjema▲ 82'
  4. 12S. Abbani▲ 82'
  5. 16F. Mubele▲ 86'
Pau II HLV: P. Etienne
  1. 1T. Paradowski
  2. 7S. Lebouath
  3. 5R. Leroux-Batte
  4. 3J. Kalulu
  5. 2J. Gaspar
  6. 10T. Gomes▼ 69'
  7. 6C. Darribère▼ 69'
  8. 11Y. Njoh▼ 81'
  9. 8T. Nihouarn
  10. 9A. Fernandes
  11. 4A. El Mahjouby

Dự bị 5

  1. 12M. Dauriac▲ 69'
  2. 14M. Govou▲ 69'
  3. 13P. Idiart▲ 81'
  4. 16M. Duval
  5. 15L. Pallaro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được34
19Thủng lưới33
0.96Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu