FC Bassin d'Arcachon
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Toulouse F.C. II

FC Bassin d'Arcachon vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: FC Bassin d'Arcachon 0-1 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group A, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Jean Brousse, Arcachon
Phong độ
LWLWW FC Bassin d'Arcachon
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 9' R. El Jeld J. Michalet
  2. 41' 0-1 E. Zuliani
  3. HT0-1
  4. 46' E. Poingt N. Bointchea
  5. 63' B. Cissé A. Miloudic
  6. 63' E. Derouin S. Cissé
  7. 76' F. Duval Lucas de Ataide
  8. 77' L. Mailhol M. Harfi
  9. 77' R. Beliandjou E. Faty
  10. 90'+1 A. Camara E. Zuliani
  11. FT0-1

Đội hình

FC Bassin d'Arcachon HLV: M. Esor
  1. 1A. Loustallot
  2. 5N. Baskar
  3. 4J. Michalet ▼ 9'
  4. 8H. Carvalho
  5. 2D. Clichy
  6. 9S. Cissé ▼ 63'
  7. 6M. Blasco
  8. 3H. De Souza
  9. 10Lucas de Ataide ▼ 76'
  10. 7N. Bointchea ▼ 46'
  11. 11A. Miloudic ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 15R. El Jeld ▲ 9'
  2. 13E. Poingt ▲ 46'
  3. 16B. Cissé ▲ 63'
  4. 12E. Derouin ▲ 63'
  5. 14F. Duval ▲ 76'
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1M. Niflore
  2. 7Y. Aradj
  3. 8F. Efuele Ngoyala
  4. 4G. Bakhouche
  5. 2T. Garondo
  6. 3D. Methalie
  7. 5S. Koumbassa
  8. 10E. Zuliani ▼ 90'
  9. 6C. Pujos
  10. 9M. Harfi ▼ 77'
  11. 11E. Faty ▼ 77'

Dự bị 4

  1. 14L. Mailhol ▲ 77'
  2. 12R. Beliandjou ▲ 77'
  3. 13A. Camara ▲ 90'
  4. 16L. Morvan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được34
39Thủng lưới29
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu