Aviron Bayonnais FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Trélissac FC

Aviron Bayonnais FC vs Trélissac FC

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 3-1 Trélissac FC tại National 3 - Group A, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
LWWWW Aviron Bayonnais FC
LLDLL Trélissac FC
  1. 40' 0-1 J. Pothier
  2. 45'+1 N. Nana Gassa Gonga 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' F. Ducasse 2-1
  5. 60' A. Boughazi A. Eustache
  6. 60' A. Gnaleko P. Tchoutang
  7. 72' E. Martinez I. Cissé
  8. 75' D. Brault J. Pothier
  9. 77' L. Guintini H. Dellas
  10. 77' N. Marchesseau N. Nana Gassa Gonga
  11. 81' Y. El Mahi A. Giron
  12. 85' L. Guintini 3-1
  13. 87' M. Hilaire T. Montavit
  14. FT3-1

Đội hình

Aviron Bayonnais FC HLV: A. Pochat
  1. 1P. Portets
  2. 5L. Fall
  3. 4I. Cissé ▼ 72'
  4. 6C. Laprévotte
  5. 8T. Montavit ▼ 87'
  6. 10A. Giacomini
  7. 11H. Dellas ▼ 77'
  8. 3S. Inquel
  9. 7F. Ducasse
  10. 2Q. Hitte
  11. 9N. Nana Gassa Gonga ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15E. Martinez ▲ 72'
  2. 12L. Guintini ▲ 77'
  3. 14N. Marchesseau ▲ 77'
  4. 13M. Hilaire ▲ 87'
  5. 16E. Armando
Trélissac FC HLV: V. Dumont
  1. 16N. Charriéras
  2. 4J. Burgho
  3. 3A. Chauvet
  4. 23B. Kamissoko
  5. 6P. Tchoutang ▼ 60'
  6. 5L. Dumai
  7. 26A. Eustache ▼ 60'
  8. 10M. Elanbri
  9. 18L. Chabassier
  10. 7J. Pothier ▼ 75'
  11. 12A. Giron ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 11A. Boughazi ▲ 60'
  2. 8A. Gnaleko ▲ 60'
  3. 9D. Brault ▲ 75'
  4. 14Y. El Mahi ▲ 81'
  5. 30J. Sicaire

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
50Ghi được34
20Thủng lưới44
1.85Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu