Castanet
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Canet Roussillon FC

Castanet vs Canet Roussillon FC

Tỷ số chung cuộc: Castanet 0-2 Canet Roussillon FC tại National 3 - Group A, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 0, hòa 3, Canet Roussillon FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
LDLLL Canet Roussillon FC
  1. 15' 0-1 I. Mboup
  2. HT0-1
  3. 60' 0-2 I. Mboup
  4. 61' M. Villaescusa N. Savignac
  5. 61' S. Lourenco Y. Wilibona
  6. 61' K. Senesse-Bernès V. Michelet
  7. 65' R. Cabrimol M. Pélican
  8. 79' J. Moreira M. Espada
  9. 79' M. Devargas B. Kingue
  10. 84' A. Sakho Y. Baptiste
  11. 90' L. Chaubet N. Hamdi
  12. FT0-2

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3V. Michelet▼ 61'
  4. 2M. Espada▼ 79'
  5. 6A. Rivart
  6. 7L. Tait
  7. 11Y. Baptiste▼ 84'
  8. 10Y. Wilibona▼ 61'
  9. 9G. Perez
  10. 5T. Bounhouret
  11. 8N. Savignac▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15M. Villaescusa▲ 61'
  2. 14S. Lourenco▲ 61'
  3. 12K. Senesse-Bernès▲ 61'
  4. 16J. Moreira▲ 79'
  5. 13A. Sakho▲ 84'
Canet Roussillon FC HLV: G. Boronad
  1. 1D. Graves
  2. 4T. Algrin
  3. 3A. Charrat
  4. 5H. Aubourg
  5. 7J. Posteraro
  6. 9I. Mboup
  7. 6H. Baudin
  8. 10M. Pélican▼ 65'
  9. 8N. Hamdi▼ 90'
  10. 2C. Akakpo
  11. 11B. Kingue▼ 79'

Dự bị 5

  1. 13R. Cabrimol▲ 65'
  2. 14M. Devargas▲ 79'
  3. 12L. Chaubet▲ 90'
  4. 15C. Saint-Germain
  5. 16A. Diamanka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
28Ghi được30
34Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu