Rousset-Ste Victoire
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Fos

Rousset-Ste Victoire vs Fos

Tỷ số chung cuộc: Rousset-Ste Victoire 4-3 Fos tại National 3 - Group A, 11 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Stade Plaine Sportive 1, Rousset
Phong độ
LLLLL Rousset-Ste Victoire
WDDLD Fos
  1. 6' Y. Zemoura 1-0
  2. 20' 1-1 B. Segueni
  3. 40' Y. Zemoura 2-1
  4. 45' A. Berkane 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' J. Douhet H. Bacar
  7. 46' W. Kwasnik M. Cesco
  8. 58' D. Okyere A. Berkane
  9. 58' R. Oualhaci Y. Zemoura
  10. 58' Z. Moumou B. Segueni
  11. 66' A. Faye M. Sylla
  12. 70' A. Moury Z. Mohamed
  13. 70' P. Kohser S. Djahafi
  14. 80' E. Ruíz M. Savané
  15. 88' G. Théréau 4-1
  16. 90'+2 4-2 R. Ewagnignon
  17. 90'+4 4-3 T. Garnier11m
  18. FT4-3

Đội hình

Rousset-Ste Victoire HLV: C. Delachet
  1. 1G. Saintot
  2. 5M. Savané ▼ 80'
  3. 3J. Serrano
  4. 7G. Théréau
  5. 10A. Berkane ▼ 58'
  6. 8Z. Mohamed ▼ 70'
  7. 2D. Hamidou Ali
  8. 9Y. Zemoura ▼ 58'
  9. 11S. Djahafi ▼ 70'
  10. 6R. Haidar Bacar
  11. 4I. Mohamed

Dự bị 5

  1. 14D. Okyere ▲ 58'
  2. 16R. Oualhaci ▲ 58'
  3. 13A. Moury ▲ 70'
  4. 15P. Kohser ▲ 70'
  5. 12E. Ruíz ▲ 80'
Fos HLV: F. Cravéro
  1. 1K. Hadjiat
  2. 2I. Bandé
  3. 4M. Bosqui
  4. 6M. Sylla ▼ 66'
  5. 5M. Cesco ▼ 46'
  6. 3Y. Secleppe
  7. 7Y. Aked Daoud
  8. 8H. Bacar ▼ 46'
  9. 11R. Ewagnignon
  10. 10B. Segueni ▼ 58'
  11. 9T. Garnier

Dự bị 4

  1. 14J. Douhet ▲ 46'
  2. 26W. Kwasnik ▲ 46'
  3. 13Z. Moumou ▲ 58'
  4. 15A. Faye ▲ 66'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
39Ghi được36
39Thủng lưới30
1.63Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu