Olympique Marseille II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St Clément Montferrier

Olympique Marseille II vs St Clément Montferrier

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 2-0 St Clément Montferrier tại National 3 - Group A, 13 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
WLLLL St Clément Montferrier
  1. 3' M. Delval Robin Lelievre
  2. 42' L. N'Dabrou 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' A. Caprice S. Sparagna
  5. 63' S. Seha L. NDabrou
  6. 63' M. Saidi M. Bouida
  7. 72' I. Addidi S. Guilhen
  8. 80' N. Kamissoko R. Daou
  9. 80' T. Da Costa A. Kabamba
  10. 80' B. Zogbo T. Bah
  11. 80' Y. Monfeugas J. Abudo
  12. 90'+3 B. Negouai 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: J. Papin
  1. 1J. Van Neck
  2. 5S. Sparagna ▼ 58'
  3. 7B. Negouai
  4. 4R. Nyakossi
  5. 2Y. Said M'Madi
  6. 10S. Sidi Ali
  7. 8N. Mayoka-Tika
  8. 11A. Kabamba ▼ 80'
  9. 6R. Daou ▼ 80'
  10. 3A. Tunkadi
  11. 9L. N'Dabrou

Dự bị 5

  1. 12A. Caprice ▲ 58'
  2. 13S. Seha ▲ 63'
  3. 14N. Kamissoko ▲ 80'
  4. 15T. Da Costa ▲ 80'
  5. 16B. Bernard
St Clément Montferrier HLV: J. Guzman
  1. 1J. Velozo
  2. 5R. Saez
  3. 6J. Abudo ▼ 80'
  4. 4V. Pinto
  5. 3Robin Lelievre ▼ 3'
  6. 7M. Bouida ▼ 63'
  7. 8T. Bah ▼ 80'
  8. 10Y. Belhadj
  9. 2E. Hacquel
  10. 9S. Guilhen ▼ 72'
  11. 11R. Ghouamla

Dự bị 5

  1. 16M. Delval ▲ 3'
  2. 14M. Saidi ▲ 63'
  3. 15I. Addidi ▲ 72'
  4. 13B. Zogbo ▲ 80'
  5. 12Y. Monfeugas ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
32Ghi được24
33Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu