Gallia Lucciana
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RCO Agde

Gallia Lucciana vs RCO Agde

Tỷ số chung cuộc: Gallia Lucciana 3-1 RCO Agde tại National 3 - Group A, 13 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Charles Galletti, Lucciana
Phong độ
WWLWL Gallia Lucciana
LWDDL RCO Agde
  1. 26' A. Schuster 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Balp J. Gouache
  4. 47' 1-1 B. Boufrizi
  5. 64' B. Kingue A. Tournier
  6. 64' D. Barros T. Boy
  7. 64' M. Pierre F. Zamboni
  8. 70' A. Laghouaouta 2-1
  9. 76' H. Ait Ahmid T. Dressayre
  10. 76' K. Mazgouti D. Forestier
  11. 76' B. Kingue 3-1
  12. 81' M. Meinnier T. Ghalem
  13. 83' Y. Lesniarek A. Schuster
  14. 88' A. Laghouaouta P. Ivaldi
  15. FT3-1

Đội hình

Gallia Lucciana HLV: T. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 11J. Sonnerat
  3. 7P. Ivaldi▼ 88'
  4. 3F. Zamboni▼ 64'
  5. 2M. Rodriguez
  6. 10A. Schuster▼ 83'
  7. 5B. Brunet
  8. 4A. Tournier▼ 64'
  9. 6T. Boy▼ 64'
  10. 9J. Vittori
  11. 8A. Saffour

Dự bị 5

  1. 15B. Kingue▲ 64'
  2. 12D. Barros▲ 64'
  3. 16M. Pierre▲ 64'
  4. 14Y. Lesniarek▲ 83'
  5. 13A. Laghouaouta▲ 88'
RCO Agde HLV: V. Texier
  1. 1V. Pappalardo
  2. 5M. Darmon
  3. 4T. Ghalem▼ 81'
  4. 6D. Forestier▼ 76'
  5. 3B. El Hamzaoui
  6. 7J. Gouache▼ 46'
  7. 10S. Sairafy
  8. 2G. Gueye
  9. 8M. Peyriguey
  10. 9B. Boufrizi
  11. 11T. Dressayre▼ 76'

Dự bị 4

  1. 13T. Balp▲ 46'
  2. 12H. Ait Ahmid▲ 76'
  3. 14K. Mazgouti▲ 76'
  4. 15M. Meinnier▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được43
33Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu