Fos
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gallia Lucciana

Fos vs Gallia Lucciana

Tỷ số chung cuộc: Fos 2-0 Gallia Lucciana tại National 3 - Group A, 6 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 21
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
WDDLD Fos
WWLWL Gallia Lucciana
  1. 16' H. Bacar 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Aked Daoud Z. Moumou
  4. 61' I. Bandé M. Cesco
  5. 61' T. Garnier T. Marzo
  6. 61' A. Saffour M. Rodriguez
  7. 61' A. Schuster F. Zamboni
  8. 61' B. Kingue I. Messaoud Khelouf
  9. 71' B. Segueni M. Nguea Mandengue
  10. 75' A. Laghouaouta T. Boy
  11. 78' M. Sylla G. Kakiamosiko
  12. 80' D. Barros J. Vittori
  13. 83' T. Garnier11m 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Fos HLV: F. Cravéro
  1. 1M. Caserta
  2. 4M. Bosqui
  3. 6J. Douhet
  4. 2M. Cesco ▼ 61'
  5. 5W. Kwasnik
  6. 3Y. Secleppe
  7. 7H. Bacar
  8. 9M. Nguea Mandengue ▼ 71'
  9. 11Z. Moumou ▼ 46'
  10. 8G. Kakiamosiko ▼ 78'
  11. 10T. Marzo ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 12Y. Aked Daoud ▲ 46'
  2. 13I. Bandé ▲ 61'
  3. 14T. Garnier ▲ 61'
  4. 15B. Segueni ▲ 71'
  5. 16M. Sylla ▲ 78'
Gallia Lucciana HLV: T. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 6J. Sonnerat
  3. 7P. Ivaldi
  4. 4F. Zamboni ▼ 61'
  5. 2M. Rodriguez ▼ 61'
  6. 5B. Brunet
  7. 3A. Tournier
  8. 10T. Boy ▼ 75'
  9. 8J. Vittori ▼ 80'
  10. 9I. Messaoud Khelouf ▼ 61'
  11. 11A. Cinquini

Dự bị 5

  1. 15A. Saffour ▲ 61'
  2. 14A. Schuster ▲ 61'
  3. 16B. Kingue ▲ 61'
  4. 13A. Laghouaouta ▲ 75'
  5. 12D. Barros ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
36Ghi được31
30Thủng lưới33
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu