Gallia Lucciana
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Montpellier HSC II

Gallia Lucciana vs Montpellier HSC II

Tỷ số chung cuộc: Gallia Lucciana 3-3 Montpellier HSC II tại National 3 - Group A, 24 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 20
Sân vận động
Stade Charles Galletti, Lucciana
Phong độ
WWLWL Gallia Lucciana
WDDLW Montpellier HSC II
  1. 12' 0-1 E. Bongemba
  2. 23' B. Kingue A. Cinquini
  3. 41' P. Ivaldi 1-1
  4. HT1-1
  5. 53' M. Pierre 2-1
  6. 61' Y. Azouazi J. Ndiaye
  7. 62' 2-2 T. Chennahi
  8. 65' 2-3 G. Ngosso
  9. 79' A. Mouandhu D. Sia
  10. 81' T. Guerreiro T. Chennahi
  11. 82' A. Laghouaouta D. Barros
  12. 82' Y. Lesniarek F. Catoire
  13. 87' A. Laghouaouta 3-3
  14. FT3-3

Đội hình

Gallia Lucciana HLV: T. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 7P. Ivaldi
  3. 3F. Catoire ▼ 82'
  4. 2M. Rodriguez
  5. 5B. Brunet
  6. 4A. Tournier
  7. 6L. Piercecchi
  8. 8J. Vittori
  9. 11D. Barros ▼ 82'
  10. 10A. Cinquini ▼ 23'
  11. 9M. Pierre

Dự bị 5

  1. 15B. Kingue ▲ 23'
  2. 13A. Laghouaouta ▲ 82'
  3. 14Y. Lesniarek ▲ 82'
  4. 16A. Cesari
  5. 12D. Wollbrett
Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1A. Kedvesi
  2. 5T. Allix
  3. 3D. Sia ▼ 79'
  4. 2R. Tchato
  5. 4T. Sakho
  6. 8T. Chennahi ▼ 81'
  7. 6Y. Djemba-Mbappé
  8. 7E. Bongemba
  9. 9J. Ndiaye ▼ 61'
  10. 10S. Cara
  11. 11G. Ngosso

Dự bị 4

  1. 13Y. Azouazi ▲ 61'
  2. 12A. Mouandhu ▲ 79'
  3. 14T. Guerreiro ▲ 81'
  4. 15K. Kamdem Kamgaing

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được47
33Thủng lưới28
1.29Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu