Cannet Rocheville
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Beaucairois

Cannet Rocheville vs Stade Beaucairois

Tỷ số chung cuộc: Cannet Rocheville 2-3 Stade Beaucairois tại National 3 - Group A, 23 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 20
Sân vận động
Stade Maurice Jean-Pierre, Le Cannet
Phong độ
DDWWL Cannet Rocheville
WDWLL Stade Beaucairois
  1. 8' 0-1 Y. Ammour
  2. 27' G. Da Silva K. Kouakou
  3. HT0-1
  4. 55' 0-2 E. Hakkar
  5. 60' A. M'Changama C. Diao Serigne
  6. 67' 0-3 Q. Gregorio
  7. 70' K. Puyoo J. Sanou
  8. 70' Y. El-Khemiri A. Calatayud
  9. 70' M. Grizzetti 1-3
  10. 80' D. Paradowski Y. Ammour
  11. 82' A. Hsissane L. Valls
  12. 85' M. Grizzetti 2-3
  13. 87' Z. Saoudi Q. Gregorio
  14. FT2-3

Đội hình

Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Ousseni
  2. 10J. Chabrolin
  3. 3I. Lahouel
  4. 2R. Richard
  5. 4J. Sanou ▼ 70'
  6. 6A. Calatayud ▼ 70'
  7. 8C. Diao Serigne ▼ 60'
  8. 7K. Kouakou ▼ 27'
  9. 5R. Chauvet
  10. 9M. Grizzetti
  11. 11A. Ajroud

Dự bị 5

  1. 12G. Da Silva ▲ 27'
  2. 14A. M'Changama ▲ 60'
  3. 13K. Puyoo ▲ 70'
  4. 15Y. El-Khemiri ▲ 70'
  5. 16M. Montay
Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1A. Ichalalen
  2. 3J. André
  3. 4E. Benaissa
  4. 5M. Traoré
  5. 2E. Marre
  6. 11Q. Gregorio ▼ 87'
  7. 8E. Hakkar
  8. 10L. Valls ▼ 82'
  9. 6E. Tamba
  10. 9A. Sylla
  11. 7Y. Ammour ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 15D. Paradowski ▲ 80'
  2. 12A. Hsissane ▲ 82'
  3. 13Z. Saoudi ▲ 87'
  4. 14H. Sanchis
  5. 16N. Yattara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
35Ghi được37
45Thủng lưới29
1.46Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu