Olympique Marseille II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fos

Olympique Marseille II vs Fos

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 2-1 Fos tại National 3 - Group A, 10 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 18
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
WDDLD Fos
  1. HT0-0
  2. 46' T. Da Costa E. Soglo
  3. 55' Iuri Moreira 1-0
  4. 56' R. Ewagnignon T. Marzo
  5. 56' M. Nguea Mandengue T. Garnier
  6. 56' H. Bacar J. Douhet
  7. 66' Y. Secleppe M. Bosqui
  8. 72' R. Daou S. Sidi Ali
  9. 74' A. Caprice 2-0
  10. 75' Z. Moumou G. Kakiamosiko
  11. 80' 2-1 M. Sylla
  12. 90'+2 A. Lago Iuri Moreira
  13. FT2-1

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: J. Papin
  1. 1B. Bernard
  2. 5K. Abdallah
  3. 2B. Negouai
  4. 4R. Nyakossi
  5. 7A. Caprice
  6. 10S. Sidi Ali ▼ 72'
  7. 6N. Mayoka-Tika
  8. 3E. Soglo ▼ 46'
  9. 11A. Kabamba
  10. 8A. Tunkadi
  11. 9Iuri Moreira ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12T. Da Costa ▲ 46'
  2. 14R. Daou ▲ 72'
  3. 13A. Lago ▲ 90'
  4. 15A. Benyahia-Tani
  5. 16I. Gomis
Fos HLV: F. Cravéro
  1. 1K. Hadjiat
  2. 3I. Bandé
  3. 4M. Bosqui ▼ 66'
  4. 6J. Douhet ▼ 56'
  5. 8M. Sylla
  6. 2M. Cesco
  7. 5W. Kwasnik
  8. 7Y. Aked Daoud
  9. 11G. Kakiamosiko ▼ 75'
  10. 10T. Marzo ▼ 56'
  11. 9T. Garnier ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 15H. Bacar ▲ 56'
  2. 12M. Nguea Mandengue ▲ 56'
  3. 14R. Ewagnignon ▲ 56'
  4. 16Y. Secleppe ▲ 66'
  5. 13Z. Moumou ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
32Ghi được36
33Thủng lưới30
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu