Gallia Lucciana
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
St Clément Montferrier

Gallia Lucciana vs St Clément Montferrier

Tỷ số chung cuộc: Gallia Lucciana 2-1 St Clément Montferrier tại National 3 - Group A, 14 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Stade Charles Galletti, Lucciana
Phong độ
WWLWL Gallia Lucciana
WLLLL St Clément Montferrier
  1. HT0-0
  2. 53' B. Kingue I. Messaoud Khelouf
  3. 60' A. Saffour L. Piercecchi
  4. 63' Y. Belhadj A. Camara
  5. 63' K. Mohamedi E. Vanda Nona
  6. 76' B. Kingue 1-0
  7. 79' K. Ahaytar Robin Lelievre
  8. 79' L. Mane R. Ghouamla
  9. 79' M. Bouida I. Addidi
  10. 87' J. Grimaldi M. Pierre
  11. 90' B. Kingue 2-0
  12. 90'+2 2-1 K. Ahaytar
  13. FT2-1

Đội hình

Gallia Lucciana HLV: T. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 8J. Sonnerat
  3. 7P. Ivaldi
  4. 3F. Catoire
  5. 2F. Zamboni
  6. 5B. Brunet
  7. 4A. Tournier
  8. 6L. Piercecchi ▼ 60'
  9. 10T. Boy
  10. 11I. Messaoud Khelouf ▼ 53'
  11. 9M. Pierre ▼ 87'

Dự bị 4

  1. 13B. Kingue ▲ 53'
  2. 15A. Saffour ▲ 60'
  3. 14J. Grimaldi ▲ 87'
  4. 12Y. Lesniarek
St Clément Montferrier HLV: J. Guzman
  1. 1J. Velozo
  2. 5R. Saez
  3. 4V. Pinto
  4. 3Robin Lelievre ▼ 79'
  5. 8T. Bah
  6. 2E. Hacquel
  7. 6T. Sanchez
  8. 7A. Camara ▼ 63'
  9. 11I. Addidi ▼ 79'
  10. 9E. Vanda Nona ▼ 63'
  11. 10R. Ghouamla ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14K. Mohamedi ▲ 63'
  2. 15Y. Belhadj ▲ 63'
  3. 12K. Ahaytar ▲ 79'
  4. 16L. Mane ▲ 79'
  5. 13M. Bouida ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được24
33Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu