Olympique Marseille II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rousset-Ste Victoire

Olympique Marseille II vs Rousset-Ste Victoire

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 1-0 Rousset-Ste Victoire tại National 3 - Group A, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Marseille II thắng 2, hòa 1, Rousset-Ste Victoire thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
LLLLL Rousset-Ste Victoire
  1. HT0-0
  2. 57' D. Okyere A. Moury
  3. 64' S. Seha A. Lago
  4. 77' W. Soudi G. Ba
  5. 77' J. Béhé Y. Zemoura
  6. 77' G. Kakiamosiko P. Kohser
  7. 81' G. Théréau Z. Mohamed
  8. 81' R. Hassad L. NDabrou
  9. 90'+2 R. Hassad 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: J. Papin
  1. 1S. Ngapandouetnbu
  2. 2L. Jousselin
  3. 3A. Doubal
  4. 7A. Kabamba
  5. 8G. Lafont
  6. 4R. Daou
  7. 10A. Tunkadi
  8. 5S. Traoré
  9. 6N. Kamissoko
  10. 9L. N'Dabrou
  11. 11A. Lago ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 14S. Seha ▲ 64'
  2. 12R. Hassad ▲ 81'
  3. 16B. Bernard
  4. 13K. Le Pironnec
  5. 15P. Trigano
Rousset-Ste Victoire HLV: N. Assami
  1. 1G. Saintot
  2. 5M. Savané
  3. 3G. Ba ▼ 77'
  4. 6T. Youssoufa
  5. 10A. Moury ▼ 57'
  6. 8Z. Mohamed ▼ 81'
  7. 2D. Hamidou Ali
  8. 9Y. Zemoura ▼ 77'
  9. 7E. Ruíz
  10. 11P. Kohser ▼ 77'
  11. 4I. Mohamed

Dự bị 5

  1. 14D. Okyere ▲ 57'
  2. 15G. Kakiamosiko ▲ 77'
  3. 16J. Béhé ▲ 77'
  4. 12W. Soudi ▲ 77'
  5. 13G. Théréau ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
32Ghi được39
33Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu