Gallia Lucciana
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
USC Corte

Gallia Lucciana vs USC Corte

Tỷ số chung cuộc: Gallia Lucciana 0-2 USC Corte tại National 3 - Group A, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gallia Lucciana thắng 3, hòa 2, USC Corte thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Charles Galletti, Lucciana
Phong độ
WWLWL Gallia Lucciana
LLDWD USC Corte
  1. 40' 0-1 J. Santelli
  2. HT0-1
  3. 64' A. Laghouaouta B. Kingue
  4. 64' Y. Lesniarek F. Zamboni
  5. 71' C. Marietti M. Fonovich
  6. 81' J. Grimaldi T. Boy
  7. 83' M. Minin P. Moracchini
  8. 86' C. Ngakole F. Catoire
  9. 90'+1 D. Menozzi J. Santelli
  10. 90'+2 0-2 C. Boussemart
  11. FT0-2

Đội hình

Gallia Lucciana HLV: T. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 5J. Sonnerat
  3. 7P. Ivaldi
  4. 2F. Catoire ▼ 86'
  5. 3F. Zamboni ▼ 64'
  6. 6B. Brunet
  7. 4A. Tournier
  8. 10T. Boy ▼ 81'
  9. 8J. Vittori
  10. 11A. Cinquini
  11. 9B. Kingue ▼ 64'

Dự bị 4

  1. 15A. Laghouaouta ▲ 64'
  2. 13Y. Lesniarek ▲ 64'
  3. 14J. Grimaldi ▲ 81'
  4. 12C. Ngakole ▲ 86'
USC Corte HLV: D. Faderne
  1. 1J. Luciani
  2. 5P. Sodini
  3. 6N. Ait Yahya
  4. 4Jordan Machado
  5. 2R. Menozzi
  6. 8M. Ait Bassou
  7. 10M. Fonovich ▼ 71'
  8. 3F. Perotto
  9. 11J. Santelli ▼ 90'
  10. 9P. Moracchini ▼ 83'
  11. 7C. Boussemart

Dự bị 5

  1. 14C. Marietti ▲ 71'
  2. 15M. Minin ▲ 83'
  3. 13D. Menozzi ▲ 90'
  4. 12J. Agostini
  5. 16P. Santini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được31
33Thủng lưới35
1.29Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu