Rousset-Ste Victoire
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Montpellier HSC II

Rousset-Ste Victoire vs Montpellier HSC II

Tỷ số chung cuộc: Rousset-Ste Victoire 1-1 Montpellier HSC II tại National 3 - Group A, 9 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Plaine Sportive 1, Rousset
Phong độ
LLLLL Rousset-Ste Victoire
WDDLW Montpellier HSC II
  1. HT0-0
  2. 46' T. Chennahi O. Maamma
  3. 46' Y. Azouazi E. Bongemba
  4. 57' W. Soudi G. Ba
  5. 61' P. Kohser 1-0
  6. 65' 1-1 T. Allix
  7. 68' T. Youssoufa S. Djahafi
  8. 76' K. Foleutene R. Tchato
  9. 77' D. Okyere G. Théréau
  10. 77' G. Kakiamosiko P. Kohser
  11. 90' A. Bamba J. Ndiaye
  12. FT1-1

Đội hình

Rousset-Ste Victoire HLV: N. Assami
  1. 1G. Saintot
  2. 3G. Ba ▼ 57'
  3. 7G. Théréau ▼ 77'
  4. 8A. Moury
  5. 2D. Hamidou Ali
  6. 9Y. Zemoura
  7. 10S. Djahafi ▼ 68'
  8. 4E. Ruíz
  9. 11P. Kohser ▼ 77'
  10. 6I. Mohamed
  11. 5M. Savané

Dự bị 5

  1. 12W. Soudi ▲ 57'
  2. 13T. Youssoufa ▲ 68'
  3. 16D. Okyere ▲ 77'
  4. 15G. Kakiamosiko ▲ 77'
  5. 14A. Roul
Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1B. Dizdarević
  2. 2R. Tchato ▼ 76'
  3. 5T. Allix
  4. 3D. Sia
  5. 4T. Sakho
  6. 6Y. Djemba-Mbappé
  7. 11Y. Guermouche
  8. 8E. Bongemba ▼ 46'
  9. 10J. Ndiaye ▼ 90'
  10. 7O. Maamma ▼ 46'
  11. 9S. Faye

Dự bị 5

  1. 14T. Chennahi ▲ 46'
  2. 15Y. Azouazi ▲ 46'
  3. 12K. Foleutene ▲ 76'
  4. 13A. Bamba ▲ 90'
  5. 16A. Kedvesi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
39Ghi được47
39Thủng lưới28
1.63Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu