Olympique Marseille II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ardziv

Olympique Marseille II vs Ardziv

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 2-1 Ardziv tại National 3 - Group A, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Marseille II thắng 2, hòa 2, Ardziv thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
LLLDL Ardziv
  1. 2' L. N'Dabrou 1-0
  2. 6' A. Caprice11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' 2-1 A. Guedon
  5. 62' G. Lafont S. Seha
  6. 75' A. Doubal A. Caprice
  7. 75' F. Massa T. Coqu
  8. 81' K. Le Pironnec N. Kamissoko
  9. 81' R. Hassad A. Kabamba
  10. 90' M. Sevilla A. Abou Deraa
  11. FT2-1

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: J. Papin
  1. 1J. Van Neck
  2. 3A. Caprice ▼ 75'
  3. 2L. Jousselin
  4. 7A. Kabamba ▼ 81'
  5. 5R. Daou
  6. 8A. Tunkadi
  7. 4S. Traoré
  8. 6N. Kamissoko ▼ 81'
  9. 9L. N'Dabrou
  10. 10S. Seha ▼ 62'
  11. 11A. Lago

Dự bị 5

  1. 12G. Lafont ▲ 62'
  2. 13A. Doubal ▲ 75'
  3. 15R. Hassad ▲ 81'
  4. 14K. Le Pironnec ▲ 81'
  5. 16B. Bernard
Ardziv HLV: T. Izurieta
  1. 1K. Sumian
  2. 3G. Andonian
  3. 7G. Arrighino
  4. 2S. Sarkissian
  5. 4Y. Jean dit Gautier
  6. 5J. Parpeix
  7. 11F. Galley
  8. 10C. Hernandez
  9. 9T. Coqu ▼ 75'
  10. 6A. Abou Deraa ▼ 90'
  11. 8A. Guedon

Dự bị 5

  1. 12F. Massa ▲ 75'
  2. 13M. Sevilla ▲ 90'
  3. 15A. Jahour
  4. 16N. Ohanessian
  5. 14R. Pasquinucci-Nadjarian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
32Ghi được29
33Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu