Ardziv
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
St Clément Montferrier

Ardziv vs St Clément Montferrier

Tỷ số chung cuộc: Ardziv 1-1 St Clément Montferrier tại National 3 - Group A, 26 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stade Sévan, Marseille
Phong độ
LLLDL Ardziv
WLLLL St Clément Montferrier
  1. 9' C. Hernandez11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 70' E. Hacquel T. Sanchez
  4. 70' E. Vanda Nona R. Ghouamla
  5. 80' M. Sevilla S. Sarkissian
  6. 80' L. Mane Y. Belhadj
  7. 80' Robin Lelievre Y. Monfeugas
  8. 84' R. Pasquinucci-Nadjarian G. Arrighino
  9. 84' A. Camara B. Zogbo
  10. 89' F. Bacciardi-Luz C. Hernandez
  11. 90'+6 1-1 E. Hacquel11m
  12. FT1-1

Đội hình

Ardziv HLV: T. Izurieta
  1. 1K. Sumian
  2. 3G. Andonian
  3. 7G. Arrighino ▼ 84'
  4. 2S. Sarkissian ▼ 80'
  5. 8F. Massa
  6. 4Y. Jean dit Gautier
  7. 5J. Parpeix
  8. 10C. Hernandez ▼ 89'
  9. 9T. Coqu
  10. 6A. Abou Deraa
  11. 11D. Malhasian

Dự bị 4

  1. 13M. Sevilla ▲ 80'
  2. 12R. Pasquinucci-Nadjarian ▲ 84'
  3. 14F. Bacciardi-Luz ▲ 89'
  4. 16S. Coqu
St Clément Montferrier HLV: J. Guzman
  1. 1J. Velozo
  2. 4V. Pinto
  3. 3Y. Monfeugas ▼ 80'
  4. 5F. Delpuech
  5. 6T. Bah
  6. 8Y. Belhadj ▼ 80'
  7. 2T. Sanchez ▼ 70'
  8. 9I. Addidi
  9. 11S. Guilhen
  10. 10R. Ghouamla ▼ 70'
  11. 7B. Zogbo ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 12E. Hacquel ▲ 70'
  2. 15E. Vanda Nona ▲ 70'
  3. 16L. Mane ▲ 80'
  4. 13Robin Lelievre ▲ 80'
  5. 14A. Camara ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
29Ghi được24
41Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu