Olympique Marseille II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
RCO Agde

Olympique Marseille II vs RCO Agde

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 0-5 RCO Agde tại National 3 - Group A, 4 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
LWDDL RCO Agde
  1. 11' K. Abdallah H. Slimani
  2. 30' 0-1 B. Boufrizi
  3. 42' 0-2 B. Boufrizi
  4. HT0-2
  5. 48' 0-3 B. Boufrizi
  6. 51' 0-4 B. Boufrizi
  7. 53' P. Sciortino B. Negouai
  8. 53' A. Karamoko B. Boufrizi
  9. 63' D. Forestier T. Viguier
  10. 63' M. Peyriguey K. Mazgouti
  11. 73' S. Seha L. NDabrou
  12. 78' T. Dressayre N. Cornelie
  13. 83' 0-5 A. Karamoko
  14. FT0-5

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: Y. Danielou
  1. 1J. Van Neck
  2. 3T. Da Costa
  3. 2B. Negouai ▼ 53'
  4. 5R. Nyakossi
  5. 7A. Caprice
  6. 6L. Jousselin
  7. 4H. Slimani ▼ 11'
  8. 10G. Lafont
  9. 8R. Daou
  10. 11A. Tunkadi
  11. 9L. N'Dabrou

Dự bị 5

  1. 13K. Abdallah ▲ 11'
  2. 14P. Sciortino ▲ 53'
  3. 12S. Seha ▲ 73'
  4. 16B. Bernard
  5. 15M. Clement
RCO Agde HLV: V. Texier
  1. 1V. Pappalardo
  2. 5T. Balp
  3. 2M. Darmon
  4. 3B. El Hamzaoui
  5. 7H. Ait Ahmid
  6. 8T. Viguier ▼ 63'
  7. 10K. Mazgouti ▼ 63'
  8. 4G. Gueye
  9. 9B. Boufrizi ▼ 53'
  10. 11S. Ben Brahim
  11. 6N. Cornelie ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 15A. Karamoko ▲ 53'
  2. 13D. Forestier ▲ 63'
  3. 14M. Peyriguey ▲ 63'
  4. 12T. Dressayre ▲ 78'
  5. 16B. Ligali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
32Ghi được43
33Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu