Chauvigny
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CA Neuville

Chauvigny vs CA Neuville

Tỷ số chung cuộc: Chauvigny 4-2 CA Neuville tại National 3 - Group A, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chauvigny thắng 2, hòa 3, CA Neuville thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 26
Sân vận động
Stade Gilbert Arnault, Chauvigny
Phong độ
LLLLW Chauvigny
LLLLL CA Neuville
  1. 44' 0-1 V. Grégoire
  2. 45' O. Tounkara 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' B. Mapeja 2-1
  5. 54' B. Chevrier B. Mapeja
  6. 54' R. Corentine C. Zéoula
  7. 63' M. Adelaide 3-1
  8. 64' M. Ndomba B. Aboubacar
  9. 64' T. Piton K. Barritault
  10. 66' M. Sarrazin L. Tilmar
  11. 66' Y. Rivière L. Sassatelli
  12. 75' 3-2 C. Grégoire
  13. 78' A. Taragnat F. Soumah
  14. 86' M. Adelaide 4-2
  15. 90' M. Diaby J. Caillaud
  16. FT4-2

Đội hình

Chauvigny HLV: S. Malloyer
  1. 1J. Caillaud ▼ 90'
  2. 3A. Sylla
  3. 2B. Aboubacar ▼ 64'
  4. 5D. Dole
  5. 10C. Zéoula ▼ 54'
  6. 6K. Barritault ▼ 64'
  7. 8N. Ayadi
  8. 11M. Adelaide
  9. 7O. Tounkara
  10. 4C. Unjanqui
  11. 9B. Mapeja ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 12B. Chevrier ▲ 54'
  2. 14R. Corentine ▲ 54'
  3. 13M. Ndomba ▲ 64'
  4. 15T. Piton ▲ 64'
  5. 16M. Diaby ▲ 90'
CA Neuville HLV: B. El Brahmi
  1. L. Sassatelli ▼ 66'
  2. V. Cambrone
  3. N. Hervy
  4. O. Sagna
  5. D. Couppé de Ker Martin
  6. C. Gangoue
  7. L. Matignon
  8. C. Grégoire
  9. L. Tilmar ▼ 66'
  10. F. Soumah ▼ 78'
  11. V. Grégoire

Dự bị 4

  1. M. Sarrazin ▲ 66'
  2. Y. Rivière ▲ 66'
  3. A. Taragnat ▲ 78'
  4. V. Pintault

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được32
32Thủng lưới50
1.81Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu