Niort II
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Mont-de-Marsan

Niort II vs Mont-de-Marsan

Tỷ số chung cuộc: Niort II 4-1 Mont-de-Marsan tại National 3 - Group A, 29 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 21
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Phong độ
LWWLL Niort II
LLLLD Mont-de-Marsan
  1. 15' 0-1 M. Diane Gastdorf
  2. 16' Y. Cassubie 1-1
  3. 34' E. Dos Santos 2-1
  4. HT2-1
  5. 55' L. Manga 3-1
  6. 59' E. Dos Santos 4-1
  7. 65' A. Sylla M. Diane Gastdorf
  8. 68' B. El Kaddouri L. Manga
  9. 68' S. Cissé R. Bakayoko
  10. 75' C. Debray M. Camara
  11. 75' L. Le Gac G. Zingui
  12. 81' M. Bisleau Y. Cassubie
  13. 83' S. Cheddad E. Vivancos
  14. 84' L. Hochedez M. Billy
  15. FT4-1

Đội hình

Niort II HLV: F. Bong
  1. 1E. Desmarescaux
  2. 3T. Sako
  3. 11E. Dos Santos
  4. 5M. Bonalair
  5. 6Y. Cassubie ▼ 81'
  6. 8Nacim El Hassani
  7. 4P. Endong
  8. 10K. Rocheteau
  9. 9R. Bakayoko ▼ 68'
  10. 2M. Billy ▼ 84'
  11. 7L. Manga ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 14B. El Kaddouri ▲ 68'
  2. 15S. Cissé ▲ 68'
  3. 13M. Bisleau ▲ 81'
  4. 12L. Hochedez ▲ 84'
  5. 16M. Mayoulika
Mont-de-Marsan HLV: M. Loustalot
  1. 1E. Limantour
  2. 3Y. Soubieille
  3. 4C. Angbonga Kalala
  4. 2M. Diane Gastdorf ▼ 65'
  5. 7M. Camara ▼ 75'
  6. 11A. Houin
  7. 5S. Bouchite
  8. 10I. Messaoud
  9. 9G. Zingui ▼ 75'
  10. 6H. El Homsi
  11. 8E. Vivancos ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13A. Sylla ▲ 65'
  2. 12C. Debray ▲ 75'
  3. 14L. Le Gac ▲ 75'
  4. 15S. Cheddad ▲ 83'
  5. 16S. Hadj Hamou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được19
38Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu