Anglet Genets
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Mont-de-Marsan

Anglet Genets vs Mont-de-Marsan

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 2-1 Mont-de-Marsan tại National 3 - Group A, 22 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 22
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
LLLLD Mont-de-Marsan
  1. 15' R. Ruiz 1-0
  2. 16' S. Betina 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Almeida Tulo G. Zingui
  5. 57' B. Commere B. Malichecq
  6. 57' K. Tauzia H. El Homsi
  7. 57' M. Camara I. Messaoud
  8. 64' F. Insua T. Dubernet
  9. 71' M. Jaki S. Betina
  10. 77' 2-1 Y. Soubieille
  11. 88' F. Baptiste T. Dos Santos
  12. 89' L. Laplace-Palette T. Lapeyre
  13. FT2-1

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 1G. Lesec
  2. 2F. Becaas
  3. 3T. Dubernet ▼ 64'
  4. 7Lilian Laplace-Palette
  5. 8I. Claverie
  6. 5V. Mendiburu
  7. 11T. Lapeyre ▼ 89'
  8. 6R. Ruiz
  9. 10T. Dos Santos ▼ 88'
  10. 9S. Betina ▼ 71'
  11. 4A. Haure

Dự bị 5

  1. 12F. Insua ▲ 64'
  2. 16M. Jaki ▲ 71'
  3. 14F. Baptiste ▲ 88'
  4. 13L. Laplace-Palette ▲ 89'
  5. 15R. Essogo
Mont-de-Marsan HLV: M. Loustalot
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 3Y. Soubieille
  3. 4C. Angbonga Kalala
  4. 11D. Lacouture
  5. 7A. Houin
  6. 8B. Malichecq ▼ 57'
  7. 5S. Bouchite
  8. 10I. Messaoud ▼ 57'
  9. 9G. Zingui ▼ 46'
  10. 6H. El Homsi ▼ 57'
  11. 2A. Charpentier

Dự bị 5

  1. 15N. Almeida Tulo ▲ 46'
  2. 12B. Commere ▲ 57'
  3. 13K. Tauzia ▲ 57'
  4. 14M. Camara ▲ 57'
  5. 16E. Limantour

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được19
24Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận0.73
10Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu