Mont-de-Marsan
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CA Neuville

Mont-de-Marsan vs CA Neuville

Tỷ số chung cuộc: Mont-de-Marsan 2-2 CA Neuville tại National 3 - Group A, 1 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 20
Sân vận động
Stade Municipal de l'Argenté, Mont-de-Marsan
Phong độ
LLLLD Mont-de-Marsan
LLLLL CA Neuville
  1. 4' 0-1 C. Grégoire
  2. 12' G. Zingui 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' 1-2 J. Estève
  5. 55' K. Tauzia S. Simakha
  6. 63' F. Soumah J. Estève
  7. 70' C. Gangoue L. Tilmar
  8. 72' B. Commere I. Messaoud
  9. 78' K. Tauzia 2-2
  10. 81' A. Ballesta M. Diane Gastdorf
  11. 89' A. Taragnat O. Pouye
  12. FT2-2

Đội hình

Mont-de-Marsan HLV: M. Loustalot
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 4Y. Soubieille
  3. 3D. Vignolles
  4. 6C. Angbonga Kalala
  5. 5M. Diane Gastdorf ▼ 81'
  6. 7E. Diane
  7. 8I. Diakité
  8. 10I. Messaoud ▼ 72'
  9. 11S. Simakha ▼ 55'
  10. 9G. Zingui
  11. 2H. El Homsi

Dự bị 5

  1. 14K. Tauzia ▲ 55'
  2. 12B. Commere ▲ 72'
  3. 13A. Ballesta ▲ 81'
  4. 16E. Limantour
  5. 15C. Debray
CA Neuville HLV: B. El Brahmi
  1. 1L. Sassatelli
  2. 3M. Sarrazin
  3. 2O. Sagna
  4. 4D. Couppé de Ker Martin
  5. 5L. Matignon
  6. 9C. Grégoire
  7. 6V. Pintault
  8. 8L. Tilmar ▼ 70'
  9. 10O. Pouye ▼ 89'
  10. 11J. Estève ▼ 63'
  11. 7M. Bandé

Dự bị 5

  1. 15F. Soumah ▲ 63'
  2. 12C. Gangoue ▲ 70'
  3. 14A. Taragnat ▲ 89'
  4. 13A. Miloudic
  5. 16Y. Rivière

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
19Ghi được32
63Thủng lưới50
0.73Bàn thắng mỗi trận1.23
2Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu