Portes Entre Deux Mers
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aviron Bayonnais FC

Portes Entre Deux Mers vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Portes Entre Deux Mers 1-0 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group A, 27 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 9
Sân vận động
Stade de Camblanes-et-Meynac, Camblanes-et-Meynac
Phong độ
WLWWD Portes Entre Deux Mers
WWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Couget A. Attoukora
  3. 54' E. Sanha M. Couget
  4. 60' J. Talansi L. Billet
  5. 63' J. Yoncourt R. Etcheberry
  6. 71' C. Benchaa D. Chéri-Zecoté
  7. 71' R. Kebaili J. Nakayama
  8. 71' N. Berthet A. Koko
  9. 80' J. Mbati Kaine 1-0
  10. 83' W. Skiba J. Hible
  11. FT1-0

Đội hình

Portes Entre Deux Mers HLV: A. Verges
  1. 2D. Chéri-Zecoté ▼ 71'
  2. 1Y. Mokhfi
  3. 4G. Dethoua
  4. 3J. Nakayama ▼ 71'
  5. 6K. Mavuba
  6. 5T. Diaby
  7. 7H. Daifi
  8. 8R. Housni
  9. 11J. Mbati Kaine
  10. 9L. Billet ▼ 60'
  11. 10J. Hible ▼ 83'

Dự bị 4

  1. 15J. Talansi ▲ 60'
  2. 12C. Benchaa ▲ 71'
  3. 13R. Kebaili ▲ 71'
  4. 14W. Skiba ▲ 83'
Aviron Bayonnais FC HLV: L. Dauriac
  1. 1A. Duval
  2. 4J. Chort
  3. 8M. Hirigoyen
  4. 5P. Baudin
  5. 10R. Etcheberry ▼ 63'
  6. 3A. Attoukora ▼ 46'
  7. 7C. Laprévotte
  8. 6R. Thomas
  9. 2Q. Hitte
  10. 9H. Agamah
  11. 11A. Koko ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 12M. Couget ▲ 46'
  2. 15E. Sanha ▲ 54'
  3. 13J. Yoncourt ▲ 63'
  4. 14N. Berthet ▲ 71'
  5. 16B. Lemonnier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được39
43Thủng lưới32
1.08Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu