Anglet Genets
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Neuville

Anglet Genets vs CA Neuville

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 2-0 CA Neuville tại National 3 - Group A, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Anglet Genets thắng 3, hòa 0, CA Neuville thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 9
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
LLLLL CA Neuville
  1. 43' Lilian Laplace-Palette 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' F. Soumah A. Taragnat
  4. 65' T. Dos Santos R. Essogo
  5. 67' C. Gangoue C. Grégoire
  6. 81' F. Baptiste T. Lapeyre
  7. 81' M. Hilaire Lilian Laplace-Palette
  8. 81' M. Sarr I. Claverie
  9. 85' A. Miloudic V. Pintault
  10. 85' F. Baptiste 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 1G. Lesec
  2. 2F. Becaas
  3. 3T. Dubernet
  4. 7Lilian Laplace-Palette ▼ 81'
  5. 8I. Claverie ▼ 81'
  6. 5V. Mendiburu
  7. 10L. Laplace-Palette ▼ 81'
  8. 11T. Lapeyre ▼ 81'
  9. 6R. Ruiz
  10. 4A. Haure
  11. 9R. Essogo ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 14T. Dos Santos ▲ 65'
  2. 16F. Baptiste ▲ 81'
  3. 13M. Hilaire ▲ 81'
  4. 12M. Sarr ▲ 81'
  5. 15A. Zahi
CA Neuville HLV: B. El Brahmi
  1. 1L. Sassatelli
  2. 4V. Cambrone
  3. 3M. Sarrazin
  4. 2O. Sagna
  5. 11V. Guilbault
  6. 5L. Matignon
  7. 9C. Grégoire ▼ 67'
  8. 6V. Pintault ▼ 85'
  9. 8L. Tilmar
  10. 7A. Taragnat ▼ 60'
  11. 10J. Estève

Dự bị 4

  1. 14F. Soumah ▲ 60'
  2. 12C. Gangoue ▲ 67'
  3. 13A. Miloudic ▲ 85'
  4. 16Y. Rivière

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được32
24Thủng lưới50
1.54Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu