Bergerac Périgord FC vs Chasselay MDA
Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 2-2 Chasselay MDA tại National 2 - Group D, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bergerac Périgord FC thắng 0, hòa 2, Chasselay MDA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group D · Group D · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade de Campréal, Bergerac
- Phong độ
- LLWDW Bergerac Périgord FC
- DWLDD Chasselay MDA
- 13' 0-1 F. Raspentino
- 25' P. Maisonneuve11m 1-1
- 44' ▲ C. Bitsamou ▼ H. Beltran
- HT1-1
- 54' 1-2 Alexis Gonçalves
- 59' ▲ M. Sakkouh ▼ M. Guilavogui
- 68' ▲ César Neto ▼ P. Maisonneuve
- 73' ▲ M. Pélican ▼ V. Elissalt
- 73' ▲ C. Gyebohao ▼ A. Tressens
- 73' ▲ T. Le Maitre ▼ F. Raspentino
- 73' ▲ T. Meynadier ▼ J. Kouadio
- 77' ▲ E. Coly ▼ Alexis Gonçalves
- 80' R. Escarpit 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 40P. Laborde-Turon
- 8A. Soubervie
- 27M. Kamissoko
- 3W. Moustache
- 21P. Maisonneuve ▼ 68'
- 18D. Fachan
- 6V. Elissalt ▼ 73'
- 4L. Dumai
- 24R. Escarpit
- 22H. Beltran ▼ 44'
- 11A. Tressens ▼ 73'
Dự bị 5
- 19C. Bitsamou ▲ 44'
- 14César Neto ▲ 68'
- 9M. Pélican ▲ 73'
- 12C. Gyebohao ▲ 73'
- 28R. Ebene Talla
- 1A. Philippon
- 23W. Touil
- 17L. Camelo
- 27J. Kouadio ▼ 73'
- 15O. Camara
- 6L. Dufau
- 7E. Reale
- 8G. Odru
- 29F. Raspentino ▼ 73'
- 22M. Guilavogui ▼ 59'
- 14Alexis Gonçalves ▼ 77'
Dự bị 5
- 24M. Sakkouh ▲ 59'
- 10T. Le Maitre ▲ 73'
- 28T. Meynadier ▲ 73'
- 21E. Coly ▲ 77'
- 16E. Drais
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 25 | +19 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 35 | +19 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 50 | |
| 4 | 30 | 28 - 19 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 36 - 30 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 9 | 30 | 36 - 35 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 37 - 44 | -7 | 41 | |
| 11 | 30 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 12 | 30 | 39 - 33 | +6 | 39 | |
| 13 | 30 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 48 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 44 | -18 | 27 | |
| 16 | 30 | 22 - 53 | -31 | 23 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
50Ghi được44
31Thủng lưới25
1.56Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai24