Jura Sud Foot
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Marseille II

Jura Sud Foot vs Olympique Marseille II

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-2 Olympique Marseille II tại National 2 - Group D, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 1, hòa 0, Olympique Marseille II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 5
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
R. Potier
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
WWDDW Olympique Marseille II
  1. 31' 0-1 Y. Ressa
  2. HT0-1
  3. 46' S. Bogovic S. Saci
  4. 62' J. Kada M. Baaloudj
  5. 67' P. Etoughe C. MBuyi
  6. 75' 0-2 M. Aké
  7. 79' C. Khetir F. Chabrolle
  8. 88' M. Ben Fredj Y. Ressa
  9. 89' L. Pierre-Louis 1-2
  10. FT1-2

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: P. Moulin
  1. 1R. Estival
  2. 5A. Faivre
  3. 4J. Fahrasmane
  4. 3V. Guichard
  5. 2J. Dinkota
  6. 6J. Aidoud
  7. 11J. Debal
  8. 10S. Saci ▼ 46'
  9. 8A. Bon
  10. 7L. Pierre-Louis
  11. 9C. M'Buyi

Dự bị 5

  1. 14S. Bogovic ▲ 46'
  2. 15P. Etoughe ▲ 67'
  3. 16A. Bal
  4. 12C. Besson
  5. 13J. Aquiayi
Olympique Marseille II HLV: D. Le Frapper
  1. 1S. Ngapandouetnbu
  2. 5L. Perrin
  3. 3N. Nkounkou
  4. 4D. Gassama
  5. 6A. Phliponeau
  6. 11M. Aké
  7. 10F. Chabrolle ▼ 79'
  8. 8N. Ahmed
  9. 2Z. Iscaye
  10. 9Y. Ressa ▼ 88'
  11. 7M. Baaloudj ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14J. Kada ▲ 62'
  2. 15C. Khetir ▲ 79'
  3. 12M. Ben Fredj ▲ 88'
  4. 16M. Nazaretian
  5. 13S. Guilhen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Annecy
21 30 - 16 +14 42
2
Grasse
21 28 - 17 +11 40
3
Chasselay MDA
21 32 - 19 +13 39
4
Moulins-Yzeure Foot 03
21 30 - 21 +9 39
5
Martigues
21 27 - 20 +7 37
6
Louhans-Cuiseaux FC
21 42 - 24 +18 36
7
Fréjus St-Raphaël
21 21 - 22 -1 27
8
Olympique Lyonnais II
21 28 - 31 -3 25
9
Hyères FC
21 13 - 21 -8 25
10
Olympique Marseille II
21 27 - 38 -11 24
11
Jura Sud Foot
21 24 - 37 -13 23
12
Monaco II
21 26 - 34 -8 22
13
Marignane Gignac F.C.
21 19 - 23 -4 22
14
AS Saint-Priest
21 24 - 27 -3 21
15
Marseille Endoume
21 23 - 33 -10 19
16
Nîmes II
21 19 - 30 -11 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
24Ghi được27
38Thủng lưới38
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu