Vendée Fontenay Foot
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
Stade Plabennec

Vendée Fontenay Foot vs Stade Plabennec

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 3-4 Stade Plabennec tại National 2 - Group D, 5 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 3, Stade Plabennec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Vòng 4
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
DLLLD Stade Plabennec
  1. 13' M. Garot 1-0
  2. 29' N. Macé 2-0
  3. 36' R. Bonaventure 3-0
  4. 42' 3-1 J. Le Roux
  5. HT3-1
  6. 51' Q. Bernugat G. Arguilhé
  7. 51' 3-2 K. Bercot
  8. 58' D. Cosset K. Rauturier
  9. 62' H. Beunaiche N. Macé
  10. 65' P. Bégot C. Turette
  11. 68' 3-3 F. Julien
  12. 81' M. Belissaoui M. Garot
  13. 81' A. Bellec K. Bercot
  14. 83' 3-4 J. Pinvidic
  15. FT3-4

Đội hình

Vendée Fontenay Foot
  1. 1T. Pigeau
  2. 3A. Dupas
  3. 4D. Domarin
  4. 6A. Bizolon
  5. 10R. Biger
  6. 2K. Rauturier ▼ 58'
  7. 7R. Bonaventure
  8. 8M. Garot ▼ 81'
  9. 11M. Seck
  10. 5C. Godet
  11. 9N. Macé ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 12D. Cosset ▲ 58'
  2. 14H. Beunaiche ▲ 62'
  3. 13M. Belissaoui ▲ 81'
  4. 15A. Lescaille
  5. 16M. Rauturier
Stade Plabennec
  1. 1L. Mottier
  2. 5B. Begoc
  3. 2K. Hénaff
  4. 6T. Philip
  5. 4J. Le Roux
  6. 10J. Pinvidic
  7. 8S. Coat
  8. 7C. Turette ▼ 65'
  9. 3G. Arguilhé ▼ 51'
  10. 11F. Julien
  11. 9K. Bercot ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14Q. Bernugat ▲ 51'
  2. 12P. Bégot ▲ 65'
  3. 13A. Bellec ▲ 81'
  4. 16A. Fontaine
  5. 15M. Tanguy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
30 41 - 24 +17 86
2
US Saint-Malo
30 57 - 32 +25 85
3
Romorantin
30 54 - 44 +10 84
4
Bergerac Périgord FC
30 36 - 33 +3 82
5
SO Cholet
30 36 - 28 +8 74
6
FC Lorient II
30 40 - 31 +9 74
7
Châteaubriant
30 46 - 41 +5 73
8
Fleury 91
30 32 - 35 -3 71
9
Trélissac FC
30 38 - 32 +6 69
10
Vendée Fontenay Foot
30 40 - 45 -5 65
11
FC Nantes II
30 37 - 38 -1 65
12
Stade Plabennec
30 34 - 49 -15 64
13
Viry Châtillon
30 26 - 34 -8 61
14
Vitré
30 33 - 46 -13 60
15
Stade Bordelais
30 22 - 37 -15 55
16
FC Girondins de Bordeaux II
30 23 - 46 -23 52
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được34
45Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu