Villers Houlgate CF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wasquehal

Villers Houlgate CF vs Wasquehal

Tỷ số chung cuộc: Villers Houlgate CF 2-0 Wasquehal tại National 2 - Group C, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 30
Phong độ
LLDLW Villers Houlgate CF
LLWLD Wasquehal
  1. 11' O. Konté 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Darghal M. Verquin
  4. 59' T. Dansoko M. Fall
  5. 67' N. Correia O. Konté
  6. 67' Y. Médard M. Ferreira
  7. 78' D. Dia S. Diallo
  8. 78' J. Grégoire G. Boisroux
  9. 80' A. Maes A. Abdallah
  10. 82' D. Dia 2-0
  11. 84' B. Gale A. Bidard
  12. 84' N. Ganga R. Frikeche
  13. FT2-0

Đội hình

Villers Houlgate CF HLV: W. Prunier
  1. 1G. Boisroux ▼ 78'
  2. 5H. Ould Jawar
  3. 2M. Ferreira ▼ 67'
  4. 8A. Bidard ▼ 84'
  5. 6F. Bresteau
  6. 4M. Michel
  7. 9O. Konté ▼ 67'
  8. 10T. Lemaître
  9. 7M. Perian
  10. 3I. Doro
  11. 11S. Diallo ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12N. Correia ▲ 67'
  2. 14Y. Médard ▲ 67'
  3. 15D. Dia ▲ 78'
  4. 16J. Grégoire ▲ 78'
  5. 13B. Gale ▲ 84'
Wasquehal HLV: N. Akli
  1. 1S. Atrous
  2. 15R. Frikeche ▼ 84'
  3. 21S. Kamondji
  4. 5Z. Haouari
  5. 26M. Bouardja
  6. 18N. Belaggoune
  7. 8M. Fall ▼ 59'
  8. 23M. Verquin ▼ 46'
  9. 10F. Hassani
  10. 7E. Daoud
  11. 19A. Abdallah ▼ 80'

Dự bị 4

  1. 22J. Darghal ▲ 46'
  2. 32T. Dansoko ▲ 59'
  3. 28A. Maes ▲ 80'
  4. 33N. Ganga ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được26
64Thủng lưới47
0.83Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu