FB Île-Rousse
8 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
FCM Aubervilliers

FB Île-Rousse vs FCM Aubervilliers

Tỷ số chung cuộc: FB Île-Rousse 8-2 FCM Aubervilliers tại National 2 - Group C, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 30
Sân vận động
Stade Jacques Ambroggi, L'Île-Rousse
Phong độ
DLWDW FB Île-Rousse
DWWLL FCM Aubervilliers
  1. 3' R. Coët 1-0
  2. 13' K. Gannoun 2-0
  3. 15' M. Fernandez 3-0
  4. 39' 3-1 J. Chéry
  5. 40' M. Fernandez 4-1
  6. HT4-1
  7. 46' A. Kaba Y. Marega
  8. 46' Y. Beaka D. Konte
  9. 56' D. Charlier S. Siby
  10. 56' H. Ben Boudaoud J. Kaloukadilandi
  11. 56' W. Zahibo Y. Bouaddi
  12. 63' S. Baguidy A. Meftah
  13. 65' R. Coët 5-1
  14. 68' 5-2 J. Chéry
  15. 74' V. Martelli D. Sarr
  16. 75' M. Fernandez 6-2
  17. 76' F. Dos Santos Pinheiro R. Coët
  18. 86' B. Sigrist 7-2
  19. 89' K. Gannoun 8-2
  20. FT8-2

Đội hình

FB Île-Rousse HLV: N. Huysman
  1. 30G. Agbolossou
  2. 17J. Chevalier
  3. 5A. Hauguel
  4. 3J. Renon
  5. 12G. Coelho
  6. 25S. Siby ▼ 56'
  7. 20B. Sigrist
  8. 8D. Sarr ▼ 74'
  9. 27R. Coët ▼ 76'
  10. 11K. Gannoun
  11. 29M. Fernandez

Dự bị 5

  1. 18D. Charlier ▲ 56'
  2. 14V. Martelli ▲ 74'
  3. 24F. Dos Santos Pinheiro ▲ 76'
  4. 1P. Guerin
  5. 22S. Akanni
FCM Aubervilliers HLV: R. Youcef
  1. 1B. Camara
  2. 26J. Kaloukadilandi ▼ 56'
  3. 12K. Miriezolo
  4. 4Y. Marega ▼ 46'
  5. 20E. Elodon
  6. 6D. Konte ▼ 46'
  7. 10A. Meftah ▼ 63'
  8. 7M. Konaté
  9. 3J. Chéry
  10. 22B. Harragui
  11. 19Y. Bouaddi ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 2A. Kaba ▲ 46'
  2. 31Y. Beaka ▲ 46'
  3. 17H. Ben Boudaoud ▲ 56'
  4. 32W. Zahibo ▲ 56'
  5. 13S. Baguidy ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
56Ghi được45
45Thủng lưới55
1.81Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu