US Créteil-Lusitanos
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FCM Aubervilliers

US Créteil-Lusitanos vs FCM Aubervilliers

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 1-4 FCM Aubervilliers tại National 2 - Group C, 3 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 28
Sân vận động
Stade Dominique Duvauchelle, Créteil
Phong độ
LDWDL US Créteil-Lusitanos
DWWLL FCM Aubervilliers
  1. 26' 0-1 A. Dauchyphản lưới
  2. 31' 0-2 M. Konaté
  3. 40' 0-3 J. Chéry
  4. 41' Y. Beaka Y. Bouaddi
  5. HT0-3
  6. 65' K. Kenneh I. Keïta
  7. 65' A. Konaté A. Al Homsi
  8. 66' 0-4 J. Chéry
  9. 69' Y. Marega W. Zahibo
  10. 90'+1 K. Kenneh 1-4
  11. FT1-4

Đội hình

US Créteil-Lusitanos HLV: H. Boumezoued
  1. 1M. Salamone
  2. 26A. Belaïd
  3. 3S. Cucu
  4. 27A. Dauchy
  5. 22P. Mbelek
  6. 17L. Traoré
  7. 28T. Belaid
  8. 21I. Keïta ▼ 65'
  9. 6A. Gricourt
  10. 10Y. Aguemon
  11. 23A. Al Homsi ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 7K. Kenneh ▲ 65'
  2. 9A. Konaté ▲ 65'
  3. 30M. Ndiaye
  4. 33A. Saidoun
  5. 35A. Samaké
FCM Aubervilliers HLV: R. Youcef
  1. 1B. Camara
  2. 26J. Kaloukadilandi
  3. 20E. Elodon
  4. 25L. Sissoko
  5. 32W. Zahibo ▼ 69'
  6. 10A. Meftah
  7. 14A. Dorol
  8. 7M. Konaté
  9. 3J. Chéry
  10. 22B. Harragui
  11. 19Y. Bouaddi ▼ 41'

Dự bị 5

  1. 31Y. Beaka ▲ 41'
  2. 4Y. Marega ▲ 69'
  3. 15M. Ousseni
  4. 13S. Baguidy
  5. 33S. Saïb

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được45
30Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu