FCM Aubervilliers vs Villers Houlgate CF
Tỷ số chung cuộc: FCM Aubervilliers 6-1 Villers Houlgate CF tại National 2 - Group C, 26 tháng 4, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group C · Group C · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade André Karman, Aubervilliers
- Phong độ
- DWWLL FCM Aubervilliers
- LLDLW Villers Houlgate CF
- 9' B. Harragui 1-0
- 13' J. Chéry 2-0
- 24' J. Chéry 3-0
- 28' ▲ Y. Beaka ▼ B. Harragui
- 38' ▲ S. Diallo ▼ F. Bresteau
- HT3-0
- 46' ▲ S. Saïb ▼ Y. Bouaddi
- 46' ▲ M. Kaloga ▼ M. Perian
- 46' ▲ N. Correia ▼ K. Rebut
- 49' 3-1 O. Konté
- 67' A. Meftah11m 4-1
- 68' ▲ I. Doro ▼ M. Michel
- 72' A. Meftah 5-1
- 76' ▲ H. Ben Boudaoud ▼ J. Chéry
- 76' ▲ W. Zahibo ▼ D. Konte
- 76' ▲ A. Dorol ▼ K. Miriezolo
- 90' Y. Beaka 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1B. Camara
- 26J. Kaloukadilandi
- 12K. Miriezolo ▼ 76'
- 13S. Baguidy
- 25L. Sissoko
- 6D. Konte ▼ 76'
- 10A. Meftah
- 7M. Konaté
- 3J. Chéry ▼ 76'
- 22B. Harragui ▼ 28'
- 19Y. Bouaddi ▼ 46'
Dự bị 5
- 31Y. Beaka ▲ 28'
- 33S. Saïb ▲ 46'
- 17H. Ben Boudaoud ▲ 76'
- 32W. Zahibo ▲ 76'
- 14A. Dorol ▲ 76'
- 1G. Boisroux
- 5H. Ould Jawar
- 2M. Ferreira
- 4Y. Médard
- 6K. Rebut ▼ 46'
- 8F. Bresteau ▼ 38'
- 3M. Michel ▼ 68'
- 11D. Dia
- 9O. Konté
- 10T. Lemaître
- 7M. Perian ▼ 46'
Dự bị 5
- 13S. Diallo ▲ 38'
- 12M. Kaloga ▲ 46'
- 15N. Correia ▲ 46'
- 14I. Doro ▲ 68'
- 16J. Grégoire
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 59 | |
| 2 | 30 | 42 - 35 | +7 | 53 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 48 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 35 - 29 | +6 | 42 | |
| 6 | 30 | 54 - 44 | +10 | 41 | |
| 7 | 30 | 33 - 31 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 35 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 37 | +5 | 40 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 40 | 0 | 37 | |
| 13 | 30 | 36 - 46 | -10 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 47 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 41 - 53 | -12 | 24 | |
| 16 | 30 | 25 - 64 | -39 | 23 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
45Ghi được25
55Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai13