US Créteil-Lusitanos
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Feignies Aulnoye FC

US Créteil-Lusitanos vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 1-0 Feignies Aulnoye FC tại National 2 - Group C, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Créteil-Lusitanos thắng 1, hòa 1, Feignies Aulnoye FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade Dominique Duvauchelle, Créteil
Phong độ
LDWDL US Créteil-Lusitanos
WLDDD Feignies Aulnoye FC
  1. 45'+1 S. Mbiagnin 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Y. Kouadio
  4. 53' Y. Kouadio
  5. 55' T. Bridoux A. Ouattara
  6. 61' A. Gricourt
  7. 67' A. Abeddou B. Seye
  8. 67' T. De Parmentier F. Vaast
  9. 69' I. Keïta S. Mbiagnin
  10. 76' A. N'Doye M. Lescroart
  11. 85' Y. Aguemon A. Konaté
  12. FT1-0

Đội hình

US Créteil-Lusitanos HLV: H. Boumezoued
  1. 1M. Salamone
  2. 26A. Belaïd
  3. 5Z. Belkouche
  4. 27A. Dauchy
  5. 22P. Mbelek
  6. 17L. Traoré
  7. 15I. Seck
  8. 8A. Hachem
  9. 6A. Gricourt
  10. 29S. Mbiagnin ▼ 69'
  11. 9A. Konaté ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 21I. Keïta ▲ 69'
  2. 10Y. Aguemon ▲ 85'
  3. 7K. Kenneh
  4. 23A. Al Homsi
  5. 40S. Bachiri
Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 30B. Bernard
  2. 5M. Wackers
  3. 17M. Lescroart ▼ 76'
  4. 4Y. Kouadio
  5. 6A. Ouattara ▼ 55'
  6. 27Y. Chah
  7. 2P. Dufour
  8. 8G. Hospital
  9. 25F. Vaast ▼ 67'
  10. 9M. Sambou
  11. 11B. Seye ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 18T. Bridoux ▲ 55'
  2. 7A. Abeddou ▲ 67'
  3. 10T. De Parmentier ▲ 67'
  4. 12A. N'Doye ▲ 76'
  5. 1T. Plumain

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
35Ghi được49
30Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu