FB Île-Rousse
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Beauvais

FB Île-Rousse vs Beauvais

Tỷ số chung cuộc: FB Île-Rousse 3-2 Beauvais tại National 2 - Group C, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade Jacques Ambroggi, L'Île-Rousse
Phong độ
DLWDW FB Île-Rousse
DWDLW Beauvais
  1. 28' M. Fernandez 1-0
  2. 45'+1 1-1 K. Luong
  3. HT1-1
  4. 51' M. Fernandez 2-1
  5. 70' E. Zelmat S. Akanni
  6. 70' A. Badirou K. Corenthin
  7. 78' B. Sigrist D. Charlier
  8. 78' S. N'Guessan H. Khebizi
  9. 78' H. Cardon J. Mosango
  10. 82' 2-2 H. Cardon
  11. 90'+3 Y. Imamali G. Coelho
  12. 90'+5 B. Sigrist 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

FB Île-Rousse HLV: N. Huysman
  1. 1P. Guerin
  2. 17J. Chevalier
  3. 22S. Akanni ▼ 70'
  4. 5A. Hauguel
  5. 3J. Renon
  6. 12G. Coelho ▼ 90'
  7. 10A. Cropanese
  8. 18D. Charlier ▼ 78'
  9. 8D. Sarr
  10. 11K. Gannoun
  11. 29M. Fernandez

Dự bị 5

  1. 19E. Zelmat ▲ 70'
  2. 20B. Sigrist ▲ 78'
  3. 28Y. Imamali ▲ 90'
  4. 14V. Martelli
  5. 30G. Agbolossou
Beauvais HLV: R. Elie
  1. 16S. Kouamé
  2. 4A. Marques
  3. 20A. Ménard
  4. 26H. Chahid
  5. 23M. Bachelet
  6. 24J. Mosango ▼ 78'
  7. 17Y. Amimer
  8. 8K. Corenthin ▼ 70'
  9. 19Y. Boucharoud
  10. 33H. Khebizi ▼ 78'
  11. 25K. Luong

Dự bị 4

  1. 35A. Badirou ▲ 70'
  2. 6S. N'Guessan ▲ 78'
  3. 34H. Cardon ▲ 78'
  4. 1K. Sauvage

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
56Ghi được36
45Thủng lưới35
1.81Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu