Feignies Aulnoye FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Villers Houlgate CF

Feignies Aulnoye FC vs Villers Houlgate CF

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 4-0 Villers Houlgate CF tại National 2 - Group C, 22 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
LDDDW Feignies Aulnoye FC
LLDLW Villers Houlgate CF
  1. 19' B. Seye 1-0
  2. 32' M. Sambou 2-0
  3. 38' N. Correia R. Lapert
  4. HT2-0
  5. 46' D. Dia D. Trégoat
  6. 46' H. Ould Jawar M. Ferreira
  7. 54' S. Diarra 3-0
  8. 61' S. Diallo O. Konté
  9. 64' G. Hospital B. Seye
  10. 64' P. Dufour S. Ciss
  11. 77' F. Vaast M. Lescroart
  12. 77' T. Bridoux Y. Kouadio
  13. 90'+2 F. Vaast 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1T. Plumain
  2. 23S. Ciss ▼ 64'
  3. 5M. Wackers
  4. 17M. Lescroart ▼ 77'
  5. 4Y. Kouadio ▼ 77'
  6. 3S. Diarra
  7. 6A. Ouattara
  8. 27Y. Chah
  9. 7A. Abeddou
  10. 9M. Sambou
  11. 11B. Seye ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 8G. Hospital ▲ 64'
  2. 2P. Dufour ▲ 64'
  3. 25F. Vaast ▲ 77'
  4. 18T. Bridoux ▲ 77'
  5. 30B. Bernard
Villers Houlgate CF HLV: B. Morel
  1. 1G. Boisroux
  2. 2M. Ferreira ▼ 46'
  3. 6R. Lapert ▼ 38'
  4. 5A. Bidard
  5. 4F. Bresteau
  6. 3M. Michel
  7. 8D. Trégoat ▼ 46'
  8. 9O. Konté ▼ 61'
  9. 10T. Lemaître
  10. 11M. Kaloga
  11. 7M. Perian

Dự bị 5

  1. 13N. Correia ▲ 38'
  2. 14D. Dia ▲ 46'
  3. 12H. Ould Jawar ▲ 46'
  4. 15S. Diallo ▲ 61'
  5. 16T. Grandsire

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
49Ghi được25
40Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu