FC Chambly
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Feignies Aulnoye FC

FC Chambly vs Feignies Aulnoye FC

Tỷ số chung cuộc: FC Chambly 1-0 Feignies Aulnoye FC tại National 2 - Group C, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Chambly thắng 2, hòa 1, Feignies Aulnoye FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 20
Phong độ
LWWWL FC Chambly
LDDDW Feignies Aulnoye FC
  1. 6' D. N'Zeza D. Diarra
  2. HT0-0
  3. 52' M. Cissé 1-0
  4. 65' F. Vaast B. Seye
  5. 65' M. Colin G. Hospital
  6. 69' N. Masevo Muanda L. Stoltz
  7. 69' R. Openda A. Ouarti
  8. 77' Q. Damo R. Openda
  9. 85' A. Ouattara S. Diarra
  10. FT1-0

Đội hình

FC Chambly HLV: S. Masala
  1. 30S. Pontdemé
  2. 4D. Diarra ▼ 6'
  3. 5A. Pagerie
  4. 22M. Doremus
  5. 20A. Paye
  6. 28T. Dasquet
  7. 7B. Mehadji
  8. 8P. Bellon
  9. 15M. Cissé
  10. 18L. Stoltz ▼ 69'
  11. 19A. Ouarti ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 6D. N'Zeza ▲ 6'
  2. 10N. Masevo Muanda ▲ 69'
  3. 14R. Openda ▲ 69'
  4. 25Q. Damo ▲ 77'
  5. 1R. Adélaïde
Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 30B. Bernard
  2. 5M. Wackers
  3. 17M. Lescroart
  4. 18T. Bridoux
  5. 12A. N'Doye
  6. 10T. De Parmentier
  7. 3S. Diarra ▼ 85'
  8. 27Y. Chah
  9. 8G. Hospital ▼ 65'
  10. 9M. Sambou
  11. 11B. Seye ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 25F. Vaast ▲ 65'
  2. 29M. Colin ▲ 65'
  3. 6A. Ouattara ▲ 85'
  4. 1T. Plumain
  5. 4Y. Kouadio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
54Ghi được49
33Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu