AS Furiani-Agliani
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Villers Houlgate CF

AS Furiani-Agliani vs Villers Houlgate CF

Tỷ số chung cuộc: AS Furiani-Agliani 3-0 Villers Houlgate CF tại National 2 - Group C, 20 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 14
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
WDDWW AS Furiani-Agliani
LLDLW Villers Houlgate CF
  1. 5' S. Da Silva 1-0
  2. 19' N. Correia A. Bidard
  3. 23' S. Da Silva 2-0
  4. 28' J. Jebabli S. Nouala
  5. HT2-0
  6. 51' S. Diallo K. Rebut
  7. 68' T. Gaudiche F. Bresteau
  8. 74' J. Viana S. Da Silva
  9. 90'+5 A. Féliciano V. Tétart
  10. 90'+5 S. Delacour F. Lopes
  11. 90'+4 A. Thoumin 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

AS Furiani-Agliani HLV: R. Paturel
  1. 40T. Chatelain
  2. 4T. Valéry
  3. 17A. Binet
  4. 19V. Tétart ▼ 90'
  5. 23E. Marre
  6. 7S. Nouala ▼ 28'
  7. 12V. Pollet
  8. 8F. Lopes ▼ 90'
  9. 25Romain Pereira
  10. 20S. Da Silva ▼ 74'
  11. 26A. Thoumin

Dự bị 5

  1. 18J. Jebabli ▲ 28'
  2. 11J. Viana ▲ 74'
  3. 2A. Féliciano ▲ 90'
  4. 29S. Delacour ▲ 90'
  5. 3H. Vicart
Villers Houlgate CF HLV: B. Morel
  1. 16G. Boisroux
  2. 5H. Ould Jawar
  3. 21Y. Médard
  4. 18A. Bidard ▼ 19'
  5. 6K. Rebut ▼ 51'
  6. 26F. Bresteau ▼ 68'
  7. 28D. Trégoat
  8. 9O. Konté
  9. 10T. Lemaître
  10. 7M. Perian
  11. 23I. Doro

Dự bị 3

  1. 8N. Correia ▲ 19'
  2. 11S. Diallo ▲ 51'
  3. 20T. Gaudiche ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
39Ghi được25
35Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu