Haguenau
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Chantilly

Haguenau vs US Chantilly

Tỷ số chung cuộc: Haguenau 2-1 US Chantilly tại National 2 - Group C, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Haguenau thắng 3, hòa 1, US Chantilly thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Parc des Sports, Haguenau
Phong độ
DLLWL Haguenau
DLDLL US Chantilly
  1. 31' A. Gouletquer 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Lawson M. Bariki
  4. 46' O. N'Diaye M. Sangaré
  5. 64' 1-1 E. Madihiphản lưới
  6. 66' L. Devidal N. Bennour
  7. 71' B. Loumouamou 2-1
  8. 73' A. Niakaté J. Popelard
  9. 78' Y. N'Diaye N. Hintenoch
  10. 78' A. Toure H. Ba
  11. 80' Q. Bur A. Gouletquer
  12. FT2-1

Đội hình

Haguenau HLV: C. Deubel
  1. 1D. Wolf
  2. 3T. Bierry
  3. 20D. Doucouré
  4. 12S. Diagne
  5. 17B. Loumouamou
  6. 29R. Metzger
  7. 28E. Madihi
  8. 10N. Hintenoch ▼ 78'
  9. 21A. Gouletquer ▼ 80'
  10. 25M. Correa
  11. 9M. Bariki ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 11G. Lawson ▲ 46'
  2. 23Y. N'Diaye ▲ 78'
  3. 8Q. Bur ▲ 80'
  4. 4I. Gacé
  5. 18A. Fofana
US Chantilly HLV: Y. Yassine
  1. 1C. Lumé
  2. 22E. Seka
  3. 23H. Ba ▼ 78'
  4. 5M. Sylla
  5. 18M. Sangaré ▼ 46'
  6. 24J. Popelard ▼ 73'
  7. 20S. Coulibaly
  8. 8O. Cetiner
  9. 9D. Koné
  10. 11I. Karamoko
  11. 26N. Bennour ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 10O. N'Diaye ▲ 46'
  2. 21L. Devidal ▲ 66'
  3. 39A. Niakaté ▲ 73'
  4. 12A. Toure ▲ 78'
  5. 17B. Marhdaoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
45Ghi được36
49Thủng lưới47
1.32Bàn thắng mỗi trận1.16
4Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu