AS Furiani-Agliani
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ASC Biesheim

AS Furiani-Agliani vs ASC Biesheim

Tỷ số chung cuộc: AS Furiani-Agliani 2-2 ASC Biesheim tại National 2 - Group C, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Furiani-Agliani thắng 1, hòa 2, ASC Biesheim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
LWDDW AS Furiani-Agliani
WLDLD ASC Biesheim
  1. 44' 0-1 L. Alves
  2. HT0-1
  3. 56' O. Aankour V. Tétart
  4. 68' 0-2 J. Jacquat
  5. 72' G. Mulenda S. Nouala
  6. 72' R. Bellahcene A. Reppert
  7. 72' R. Hayef J. Bérénice
  8. 77' F. Lopes 1-2
  9. 79' T. Valéry 2-2
  10. 80' A. Valbon C. Gyebohao
  11. 88' H. Vicart T. Valéry
  12. 88' J. Jebabli E. Marre
  13. FT2-2

Đội hình

AS Furiani-Agliani HLV: R. Paturel
  1. 40T. Chatelain
  2. 4T. Valéry▼ 88'
  3. 17A. Binet
  4. 19V. Tétart▼ 56'
  5. 13T. Berenguier
  6. 23E. Marre▼ 88'
  7. 7S. Nouala▼ 72'
  8. 8F. Lopes
  9. 25Romain Pereira
  10. 20S. Da Silva
  11. 26A. Thoumin

Dự bị 5

  1. 6O. Aankour▲ 56'
  2. 10G. Mulenda▲ 72'
  3. 3H. Vicart▲ 88'
  4. 18J. Jebabli▲ 88'
  5. 11J. Viana
ASC Biesheim HLV: V. Rychen
  1. 1B. Rempp
  2. 4G. Mbimba
  3. 17J. Bérénice▼ 72'
  4. 20J. Gyebohao
  5. 2L. Alves
  6. 6A. Decherf
  7. 12C. Gyebohao▼ 80'
  8. 24M. Tahmouch
  9. 9A. Reppert▼ 72'
  10. 7L. Daoudou
  11. 11J. Jacquat

Dự bị 5

  1. 8R. Bellahcene▲ 72'
  2. 23R. Hayef▲ 72'
  3. 14A. Valbon▲ 80'
  4. 22H. Mecisseha
  5. 40A. Gentner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
39Ghi được43
35Thủng lưới38
1.22Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu