AF Bobigny
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Villers Houlgate CF

AF Bobigny vs Villers Houlgate CF

Tỷ số chung cuộc: AF Bobigny 3-0 Villers Houlgate CF tại National 2 - Group C, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Stade Auguste Delaune, Bobigny
Phong độ
LLLWD AF Bobigny
LLDLW Villers Houlgate CF
  1. 23' J. Rotsen I. Niakaté
  2. 45' S. A. Diallo
  3. 45' S. A. Diallo
  4. HT0-0
  5. 64' F. Beziouen11m 1-0
  6. 70' A. Tounkara Y. Lasme
  7. 70' S. Yara C. Traoré
  8. 70' Y. Lasme 2-0
  9. 77' A. Bidard B. Gale
  10. 77' M. Perian K. Rebut
  11. 80' S. Yara 3-0
  12. 82' F. Joseph F. Beziouen
  13. 84' O. Konté M. Michel
  14. FT3-0

Đội hình

AF Bobigny
  1. 1O. Sissoko
  2. 7R. Latouchent
  3. 6L. Konté
  4. 44J. Da
  5. 5R. Kaddouri
  6. 12E. Seridor
  7. 10F. Beziouen ▼ 82'
  8. 13I. Niakaté ▼ 23'
  9. 9S. Keita
  10. 35Y. Lasme ▼ 70'
  11. 15C. Traoré ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 17J. Rotsen ▲ 23'
  2. 19A. Tounkara ▲ 70'
  3. 29S. Yara ▲ 70'
  4. 3F. Joseph ▲ 82'
  5. 16A. Wagui
Villers Houlgate CF HLV: B. Morel
  1. 1G. Boisroux
  2. 2M. Ferreira
  3. 21Y. Médard
  4. 6K. Rebut ▼ 77'
  5. 4B. Gale ▼ 77'
  6. 26F. Bresteau
  7. 3M. Michel ▼ 84'
  8. 28D. Trégoat
  9. 10T. Lemaître
  10. 23I. Doro
  11. 11S. Diallo

Dự bị 5

  1. 18A. Bidard ▲ 77'
  2. 7M. Perian ▲ 77'
  3. 9O. Konté ▲ 84'
  4. 25A. Dias Ferreira
  5. 8N. Correia

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
48Ghi được25
38Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu