AS Furiani-Agliani
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FCM Aubervilliers

AS Furiani-Agliani vs FCM Aubervilliers

Tỷ số chung cuộc: AS Furiani-Agliani 3-2 FCM Aubervilliers tại National 2 - Group C, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
WDDWW AS Furiani-Agliani
DWWLL FCM Aubervilliers
  1. 15' S. Da Silva 1-0
  2. 45'+1 1-1 M. Ousseni
  3. HT1-1
  4. 46' T. Berenguier O. Aankour
  5. 46' J. Jebabli V. Pollet
  6. 50' A. Thoumin11m 2-1
  7. 58' A. Meftah F. Diabaté
  8. 62' E. Marre 3-1
  9. 67' J. Chéry A. Kaba
  10. 67' Y. Bouaddi B. Meledje
  11. 74' 3-2 M. Ousseni
  12. 78' J. Viana S. Nouala
  13. 86' H. Vicart A. Thoumin
  14. 90'+1 L. Sissoko M. Ousseni
  15. FT3-2

Đội hình

AS Furiani-Agliani HLV: R. Paturel
  1. 40T. Chatelain
  2. 4T. Valéry
  3. 17A. Binet
  4. 6O. Aankour ▼ 46'
  5. 19V. Tétart
  6. 23E. Marre
  7. 7S. Nouala ▼ 78'
  8. 12V. Pollet ▼ 46'
  9. 8F. Lopes
  10. 20S. Da Silva
  11. 26A. Thoumin ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 13T. Berenguier ▲ 46'
  2. 18J. Jebabli ▲ 46'
  3. 11J. Viana ▲ 78'
  4. 3H. Vicart ▲ 86'
  5. 10G. Mulenda
FCM Aubervilliers HLV: R. Youcef
  1. 1B. Camara
  2. 26J. Kaloukadilandi
  3. 4Y. Marega
  4. 20E. Elodon
  5. 8N. Camara
  6. 7M. Konaté
  7. 27B. Meledje ▼ 67'
  8. 15M. Ousseni ▼ 90'
  9. 22B. Harragui
  10. 2A. Kaba ▼ 67'
  11. 9F. Diabaté ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 10A. Meftah ▲ 58'
  2. 3J. Chéry ▲ 67'
  3. 19Y. Bouaddi ▲ 67'
  4. 25L. Sissoko ▲ 90'
  5. 12K. Miriezolo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
39Ghi được45
35Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu