FC Bastia-Borgo
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
Racing Colombes 92

FC Bastia-Borgo vs Racing Colombes 92

Tỷ số chung cuộc: FC Bastia-Borgo 3-4 Racing Colombes 92 tại National 2 - Group C, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 26
Sân vận động
Stade Paul-Antoniotti, Borgo
Phong độ
WLDDL FC Bastia-Borgo
LWWLW Racing Colombes 92
  1. 1' S. Da Silva 1-0
  2. 26' 1-1 L. Ricol
  3. 27' J. Rocchi 2-1
  4. 45'+3 H. Morales 3-1
  5. HT3-1
  6. 52' M. Hamek J. Jacqueray
  7. 59' 3-2 M. Emmanuel
  8. 63' I. Hemans Arday A. Giacomini
  9. 63' Y. Texier M. Diongue
  10. 65' 3-3 M. Emmanuel
  11. 74' 3-4 L. Ricol
  12. 75' S. Vambi E. Belhadji
  13. 78' K. Le Her J. Rocchi
  14. 82' F. Barboni P. Giabiconi
  15. 84' M. Sangaré S. Vambi
  16. FT3-4

Đội hình

FC Bastia-Borgo HLV: M. D'Amore
  1. 1L. Marsella
  2. 19K. Rimane
  3. 24M. Sylla
  4. 22H. Morales
  5. 10J. Rocchi ▼ 78'
  6. 21M. Diongue ▼ 63'
  7. 18I. Diarrasouba
  8. 11P. Giabiconi ▼ 82'
  9. 23A. Giacomini ▼ 63'
  10. 29A. Robic
  11. 20S. Da Silva

Dự bị 5

  1. 6I. Hemans Arday ▲ 63'
  2. 17Y. Texier ▲ 63'
  3. 7K. Le Her ▲ 78'
  4. 35F. Barboni ▲ 82'
  5. 16P. Gouet
Racing Colombes 92 HLV: G. Norbert
  1. 16R. Adélaïde
  2. 20A. Paye
  3. 29O. Badji
  4. 17M. Da Viega Costa
  5. 19M. Emmanuel
  6. 8J. Jacqueray ▼ 52'
  7. 24N. Bernardino
  8. 21I. Camara
  9. 6A. Ibrahimi
  10. 22E. Belhadji ▼ 75'
  11. 9L. Ricol

Dự bị 5

  1. 10M. Hamek ▲ 52'
  2. 14S. Vambi ▲ 75'
  3. 4M. Sangaré ▲ 84'
  4. 1M. Agro
  5. 25R. Moreira Semedo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
37Ghi được37
49Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu