Bourges Foot
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Trélissac FC

Bourges Foot vs Trélissac FC

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 0-1 Trélissac FC tại National 2 - Group C, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bourges Foot thắng 0, hòa 1, Trélissac FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 16
Sân vận động
Stade Jacques Rimbault, Bourges
Trọng tài
P. Garo
Phong độ
WWLDD Bourges Foot
LLDLL Trélissac FC
  1. 13' M. Soly S. Dutard
  2. 20' 0-1 M. Soly11m
  3. HT0-1
  4. 52' G. Lawson O. Badji
  5. 61' B. Kekoumana J. Boteko
  6. 65' F. Mendy L. Diakhaby
  7. 77' N. Bigné A. Diaby
  8. 80' I. Faye T. NDaw
  9. FT0-1

Đội hình

Bourges Foot HLV: L. Di Bernardo
  1. 1N. Pistol
  2. 5C. Wanduka
  3. 2B. Sambo
  4. 6T. N'Daw
  5. 4A. Diène
  6. 7I. Mboup
  7. 10J. Boteko ▼ 61'
  8. 3O. Badji ▼ 52'
  9. 8N. Boumahammed
  10. 11Bandu Igor
  11. 9D. Gueye

Dự bị 5

  1. 14G. Lawson ▲ 52'
  2. 15B. Kekoumana ▲ 61'
  3. 12I. Faye ▲ 80'
  4. 13A. Makoubé
  5. 16I. Gassama
Trélissac FC HLV: P. Vostanic
  1. 1T. Navaux
  2. 8A. Gnaleko
  3. 4J. Chevalier
  4. 18L. Diakhaby ▼ 65'
  5. 23A. Djaha
  6. 22M. Aguad
  7. 20D. Antanasijević
  8. 21M. Belbachir
  9. 7A. Diaby ▼ 77'
  10. 10B. Bisson
  11. 24S. Dutard ▼ 13'

Dự bị 5

  1. 14M. Soly ▲ 13'
  2. 3F. Mendy ▲ 65'
  3. 12N. Bigné ▲ 77'
  4. 9C. Fourmy
  5. 30M. Serra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sète
21 33 - 15 +18 49
2
Blois
20 24 - 20 +4 38
3
Bergerac Périgord FC
21 23 - 16 +7 36
4
Les Herbiers VF
20 29 - 19 +10 35
5
US Colomiers Football
20 28 - 19 +9 31
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
21 25 - 26 -1 31
7
Bourges Foot
21 25 - 21 +4 31
8
Angoulême CFC
21 32 - 26 +6 30
9
FC Nantes II
21 23 - 19 +4 28
10
Romorantin
21 25 - 20 +5 25
11
ASF Andrézieux
21 26 - 25 +1 23
12
Trélissac FC
21 18 - 22 -4 22
13
FC Chamalières
20 19 - 27 -8 21
14
Montpellier HSC II
21 25 - 38 -13 21
15
Saint-Étienne II
21 19 - 32 -13 18
16
Stade Bordelais
21 18 - 47 -29 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
26Ghi được21
22Thủng lưới23
1.18Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu