Bourges Foot
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes II

Bourges Foot vs FC Nantes II

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 3-1 FC Nantes II tại National 2 - Group C, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bourges Foot thắng 1, hòa 1, FC Nantes II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Stade Jacques Rimbault, Bourges
Trọng tài
A. Saunier
Phong độ
WWLDD Bourges Foot
DWLWL FC Nantes II
  1. 20' B. Sambo E. Passy
  2. HT0-0
  3. 48' D. Gueye 1-0
  4. 52' B. Mendy T. Bouriaud
  5. 52' A. Diène 2-0
  6. 63' A. Coulibaly B. Ndilu
  7. 63' T. Luvambo J. Homawoo
  8. 63' 2-1 T. Basila
  9. 76' A. Makoubé N. Rasamoel
  10. 81' B. Kekoumana J. Villeneuve
  11. 90'+2 B. Zabou 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Bourges Foot HLV: L. Di Bernardo
  1. 1I. Gassama
  2. 5A. Diène
  3. 7J. Villeneuve ▼ 81'
  4. 10B. Zabou
  5. 6I. Faye
  6. 8J. Boteko
  7. 3O. Badji
  8. 4G. Ebongue Makoubé
  9. 11N. Rasamoel ▼ 76'
  10. 2E. Passy ▼ 20'
  11. 9D. Gueye

Dự bị 5

  1. 12B. Sambo ▲ 20'
  2. 14A. Makoubé ▲ 76'
  3. 15B. Kekoumana ▲ 81'
  4. 16A. Vitela
  5. 13M. Sylla
FC Nantes II HLV: P. Aristouy
  1. 1C. Jan
  2. 4A. Walongwa
  3. 2P. Prado
  4. 6J. Homawoo ▼ 63'
  5. 5T. Basila
  6. 3W. Moustache
  7. 10R. Pereira de Sa
  8. 11J. Kayembe
  9. 8T. Bouriaud ▼ 52'
  10. 7E. Youan
  11. 9B. Ndilu ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 12B. Mendy ▲ 52'
  2. 15A. Coulibaly ▲ 63'
  3. 14T. Luvambo ▲ 63'
  4. 16N. Badri
  5. 13A. Mané

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sète
21 33 - 15 +18 49
2
Blois
20 24 - 20 +4 38
3
Bergerac Périgord FC
21 23 - 16 +7 36
4
Les Herbiers VF
20 29 - 19 +10 35
5
US Colomiers Football
20 28 - 19 +9 31
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
21 25 - 26 -1 31
7
Bourges Foot
21 25 - 21 +4 31
8
Angoulême CFC
21 32 - 26 +6 30
9
FC Nantes II
21 23 - 19 +4 28
10
Romorantin
21 25 - 20 +5 25
11
ASF Andrézieux
21 26 - 25 +1 23
12
Trélissac FC
21 18 - 22 -4 22
13
FC Chamalières
20 19 - 27 -8 21
14
Montpellier HSC II
21 25 - 38 -13 21
15
Saint-Étienne II
21 19 - 32 -13 18
16
Stade Bordelais
21 18 - 47 -29 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
26Ghi được23
22Thủng lưới19
1.18Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu