Bourges Foot
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Angoulême CFC

Bourges Foot vs Angoulême CFC

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 2-1 Angoulême CFC tại National 2 - Group C, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bourges Foot thắng 2, hòa 1, Angoulême CFC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Stade Jacques Rimbault, Bourges
Trọng tài
A. Djedid
Phong độ
WWLDD Bourges Foot
WLWDW Angoulême CFC
  1. 19' J. Chaumet J. Lobo
  2. HT0-0
  3. 53' B. Zabou11m 1-0
  4. 58' A. Moke B. Barcq
  5. 58' L. Franco J. Cuvier
  6. 62' D. Gueye 2-0
  7. 65' 2-1 L. Franco
  8. 70' I. Faye J. Boteko
  9. 75' S. Sidibé N. Rasamoel
  10. 89' A. Boukhezer B. Zabou
  11. FT2-1

Đội hình

Bourges Foot HLV: L. Di Bernardo
  1. 1I. Gassama
  2. 5M. Sylla
  3. 6A. Makoubé
  4. 7I. Mboup
  5. 10B. Zabou ▼ 89'
  6. 8J. Boteko ▼ 70'
  7. 4G. Ebongue Makoubé
  8. 11N. Rasamoel ▼ 75'
  9. 2E. Passy
  10. 3Bandu Igor
  11. 9D. Gueye

Dự bị 5

  1. 13I. Faye ▲ 70'
  2. 12S. Sidibé ▲ 75'
  3. 14A. Boukhezer ▲ 89'
  4. 16A. Vitela
  5. 15E. Nafnam
Angoulême CFC HLV: H. Loubat
  1. 1P. Sintcheu
  2. 5R. Gerard
  3. 2A. Portejoie
  4. 3Y. Djabou
  5. 4D. Gomis
  6. 7L. Cisse
  7. 10C. Gonçalves
  8. 8G. Lacroix
  9. 6B. Barcq ▼ 58'
  10. 9J. Cuvier ▼ 58'
  11. 11J. Lobo ▼ 19'

Dự bị 5

  1. 16J. Chaumet ▲ 19'
  2. 12A. Moke ▲ 58'
  3. 14L. Franco ▲ 58'
  4. 15M. Alouache
  5. 13S. De Body

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sète
21 33 - 15 +18 49
2
Blois
20 24 - 20 +4 38
3
Bergerac Périgord FC
21 23 - 16 +7 36
4
Les Herbiers VF
20 29 - 19 +10 35
5
US Colomiers Football
20 28 - 19 +9 31
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
21 25 - 26 -1 31
7
Bourges Foot
21 25 - 21 +4 31
8
Angoulême CFC
21 32 - 26 +6 30
9
FC Nantes II
21 23 - 19 +4 28
10
Romorantin
21 25 - 20 +5 25
11
ASF Andrézieux
21 26 - 25 +1 23
12
Trélissac FC
21 18 - 22 -4 22
13
FC Chamalières
20 19 - 27 -8 21
14
Montpellier HSC II
21 25 - 38 -13 21
15
Saint-Étienne II
21 19 - 32 -13 18
16
Stade Bordelais
21 18 - 47 -29 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu25
26Ghi được42
22Thủng lưới33
1.18Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu