Le Poiré sur Vie
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Poitevin FC

Le Poiré sur Vie vs Stade Poitevin FC

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 2-2 Stade Poitevin FC tại National 2 - Group B, 3 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 28
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
DDLDD Stade Poitevin FC
  1. 29' 0-1 A. Panelle
  2. HT0-1
  3. 46' B. Aboubacar B. Meriguet
  4. 48' T. Bellanger 1-1
  5. 57' 1-2 C. Grégoire
  6. 72' B. Da Silva T. Boucard
  7. 72' J. Kassa M. Traore
  8. 73' A. Agoro 2-2
  9. 75' H. Da Silva C. Grégoire
  10. 80' J. Cuvier C. Tangatchy
  11. 81' Y. Kibundu A. Panelle
  12. FT2-2

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 30E. Koudou
  2. 28M. Traore ▼ 72'
  3. 5S. Touré
  4. 19Y. Seydi
  5. 24M. Ble
  6. 23E. Bathily
  7. 15M. Remars
  8. 8T. Bellanger
  9. 20T. Boucard ▼ 72'
  10. 11C. Tangatchy ▼ 80'
  11. 7A. Agoro

Dự bị 5

  1. 6B. Da Silva ▲ 72'
  2. 18J. Kassa ▲ 72'
  3. 9J. Cuvier ▲ 80'
  4. 1R. Cagnon
  5. 27W. Cissé
Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 3A. Durimel
  3. 22T. Jaques
  4. 7B. Cachenaut
  5. 11A. Marchegay
  6. 27K. Mavuba
  7. 8N. Hervy
  8. 33B. Meriguet ▼ 46'
  9. 32A. Panelle ▼ 81'
  10. 10J. Mbati Kaine
  11. 9C. Grégoire ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 5B. Aboubacar ▲ 46'
  2. 29H. Da Silva ▲ 75'
  3. 24Y. Kibundu ▲ 81'
  4. 14C. Jean-Etienne
  5. 20V. Grégoire

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
17Ghi được36
56Thủng lưới50
0.59Bàn thắng mỗi trận1.16
3Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu