Le Poiré sur Vie
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Châteaubriant

Le Poiré sur Vie vs Châteaubriant

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 1-0 Châteaubriant tại National 2 - Group B, 26 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 27
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
LLDDL Châteaubriant
  1. 7' T. Bellanger A. Ndiaye
  2. HT0-0
  3. 60' A. Guedj A. Ly
  4. 69' T. Bellanger 1-0
  5. 75' K. Bilau C. Tangatchy
  6. 75' L. Nkogo Yebe W. Cissé
  7. 75' L. Dupont R. Mavinga
  8. 75' T. Grippon R. Anaba
  9. 85' E. Bathily M. Traore
  10. FT1-0

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 30E. Koudou
  2. 28M. Traore ▼ 85'
  3. 5S. Touré
  4. 19Y. Seydi
  5. 24M. Ble
  6. 15M. Remars
  7. 12A. Ndiaye ▼ 7'
  8. 20T. Boucard
  9. 11C. Tangatchy ▼ 75'
  10. 27W. Cissé ▼ 75'
  11. 7A. Agoro

Dự bị 5

  1. 8T. Bellanger ▲ 7'
  2. 31K. Bilau ▲ 75'
  3. 32L. Nkogo Yebe ▲ 75'
  4. 23E. Bathily ▲ 85'
  5. 1R. Cagnon
Châteaubriant HLV: D. Leye
  1. 30T. Gardies
  2. 19R. Mavinga ▼ 75'
  3. 27A. Pascaud
  4. 25R. Anaba ▼ 75'
  5. 10F. Dafé
  6. 6C. Kashale
  7. 20A. Ly ▼ 60'
  8. 15D. Ndiaye
  9. 9B. Leye
  10. 11A. Sow
  11. 28B. Gueye Sène

Dự bị 5

  1. 22A. Guedj ▲ 60'
  2. 8L. Dupont ▲ 75'
  3. 3T. Grippon ▲ 75'
  4. 14L. Goudiaby
  5. 16B. Dramé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
17Ghi được38
56Thủng lưới46
0.59Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu